Staying Healthy
Giữ sức khỏe


Từ vựng IELTS chủ đề Staying Healthy
alternate

ˈɒltəneɪt
Câu ngữ cảnh
She works on alternate days.
Cô ấy làm việc vào những ngày xen kẽ nhau.
variety

vəˈraɪəti
Câu ngữ cảnh
She does a variety of fitness activities.
Cô ấy tham gia nhiều hoạt động thể dục khác nhau.
nutrition

njuːˈtrɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
She reads many books about nutrition during her pregnancy.
Cô ấy đọc rất nhiều sách về dinh dưỡng trong suốt thời kỳ mang thai.
stress

strɛs
Câu ngữ cảnh
I'm feeling a lot of stress at work.
Tôi đang cảm thấy rất căng thẳng trong công việc.
risk

rɪsk
Câu ngữ cảnh
Smoking poses the risk of lung cancer.
Hút thuốc lá tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư phổi.
portion

ˈpɔːʃᵊn
Câu ngữ cảnh
I took one portion of the cake. That means I took a piece of the cake.
Tôi đã lấy một phần bánh. Điều đó có nghĩa là tôi đã lấy một miếng bánh.
treatment
ˈtriːtmənt
Câu ngữ cảnh
The city is exploring other methods of water treatment
Thành phố đang nghiên cứu các phương pháp xử lý nước khác.
harmful

hˈɑɹmfʌl
Câu ngữ cảnh
Cigarette smoking is harmful to your health. It kills thousands of people every year.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe. Nó cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người mỗi năm.
healthy

hˈɛlθi
Câu ngữ cảnh
Everything looks healthy
Mọi thứ trông đều khỏe mạnh.
acute

ʌkjˈut
Câu ngữ cảnh
The need for staff is especially acute during the busy summer months.
Nhu cầu về nhân viên đặc biệt cấp thiết trong những tháng hè bận rộn.
insomnia

ɪnsˈɑmniʌ
Câu ngữ cảnh
Because she suffers from insomnia she always looks tired.
Vì cô ấy mắc chứng mất ngủ, lúc nào trông cô ấy cũng mệt mỏi.
intake

ˈɪntˌeɪk
Câu ngữ cảnh
You must lower your sugar intake or else you will have diabetes.
Bạn phải giảm lượng đường nạp vào, nếu không bạn sẽ bị tiểu đường.
junk food

dʒˈʌŋk fˈud
Câu ngữ cảnh
junk food is not good for your health.
Đồ ăn vặt không tốt cho sức khoẻ của bạn.
muscle

mˈʌsʌlz
Câu ngữ cảnh
He does those exercises to strengthen his arm muscle
Anh ấy tập những bài thể dục này để cơ tay của mình khoẻ hơn.
nutrient

nˈutɹiʌnts
Câu ngữ cảnh
Vegetables contain many good nutrient that are beneficial to our health.
Rau quả có rất nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khoẻ của bạn.
obesity

oʊbˈisʌti
Câu ngữ cảnh
Consuming food containing an excessive amount of fat can cause obesity
Ăn nhiều món ăn chứa nhiều chất béo có thể gây ra bệnh béo phì.
onset

ˈɑnsˌɛt
Câu ngữ cảnh
Coughing is an onset of this disease.
Ho là triệu chứng khởi phát của bệnh này.
serving

sˈɝvɪŋz
Câu ngữ cảnh
We prepared 5 serving for your family tonight.
Chúng tôi chuẩn bị 5 suất ăn cho gia đình bạn vào tối nay.
stroke

stɹˈoʊk
Câu ngữ cảnh
My grandfather had a stroke last winter.
Ông nội của tôi bị đột quỵ vào mùa đông năm ngoái.
therapy

θˈɛɹʌpi
Câu ngữ cảnh
The centre has developed a form of therapy for autistic children.
Trung tâm đã phát triển được một dạng liệu pháp dành cho trẻ tự kỷ.
