TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
remedy

Câu ngữ cảnh
They introduced to me an effective herbal remedy for headaches.
Họ đã giới thiệu cho tôi một phương thuốc thảo dược hiệu quả cho bệnh đau đầu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
academic

Câu ngữ cảnh
Parents usually put more emphasis on academic subjects.
Các bậc phụ huynh thường quan trọng việc học các môn học thuật hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
engineering

Câu ngữ cảnh
Engineering is a rewarding career.
Nghề kĩ sư là một nghề đáng làm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
disposable

Câu ngữ cảnh
We usually use disposable cups in picnics. They are thrown away after one use.
Chúng tôi thường sử dụng cốc dùng một lần trong các buổi dã ngoại. Chúng được vứt bỏ sau một lần sử dụng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inherent

Câu ngữ cảnh
Curly hair is one of his inherent traits.
Tóc xoăn là một trong những đặc điểm vốn có của anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
explore

Câu ngữ cảnh
We can hire bikes for a day to explore the city.
Chúng ta có thể thuê xe đạp trong một ngày để khám phá thành phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
foam

Câu ngữ cảnh
We see foam on water with a lot of soap in it.
Chúng tôi thấy bọt trên nước với rất nhiều xà phòng trong đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
automate

Câu ngữ cảnh
Productivity is boosted by automating the process.
Năng suất lao động đã được thúc đẩy bằng việc tự động hóa quy trình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
relate

Câu ngữ cảnh
Thinking of family, we always relate it to happiness.
Khi nghĩ về gia đình, chúng ta luôn luôn gắn liền nó với sự hạnh phúc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
university

Câu ngữ cảnh
He's doing PhD at Oxford University.
Anh ấy đang học bằng Tiến sĩ ở trường Đại học Oxford.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
bear in mind

Câu ngữ cảnh
Bear in mind that you have to return the bike before 10PM.
Hãy ghi nhớ là bạn phải trả chiếc xe đạp này trước 10 giờ tối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
jury

Câu ngữ cảnh
He's due to appear before a judge and a jury.
Anh ta phải xuất hiện trước Thẩm phán và Bồi thẩm đoàn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
historical

Câu ngữ cảnh
My mother used to bring me to historical sites all the time.
Mẹ tôi thường hay dẫn tôi tới thăm những di tích lịch sử này hồi trước.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mass media

Câu ngữ cảnh
Mass media can heavily influence people's beliefs on political issues.
Truyền thông đại chúng có thể có ảnh hưởng lớn tới niềm tin của con người về những vấn đề chính trị.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
memorable

Câu ngữ cảnh
It was a memorable trip with my classmates. We had a good time together.
Đó là một chuyến đi đáng nhớ với các bạn cùng lớp của tôi. Chúng tôi đã có thời gian vui vẻ bên nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infinitesimal

Câu ngữ cảnh
Even an infinitesimal change in temperature will be recorded by the equipment.
Ngay cả sự thay đổi rất nhỏ về nhiệt độ cũng sẽ được thiết bị ghi lại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
heavy-duty

Câu ngữ cảnh
This bag is made of heavy-duty material.
Chiếc túi này được làm bằng chất liệu nặng nề.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
broaden the mind

Câu ngữ cảnh
The 3-month internship at the company has broadened the mind for her.
Ba tháng thực tập ở công ty đó đã mở mang tâm trí của cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
designed

Câu ngữ cảnh
This dress is designed just for her.
Chiếc váy này được thiết kế riêng cho cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
obsolete

Câu ngữ cảnh
Gas lamps became obsolete when electric lighting was invented.
Đèn khí ga đã trở nên lỗi thời khi đèn điện được phát minh.
