TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
catastrophic

Câu ngữ cảnh
A catastrophic storm killed 30 people in The Philippines.
Một cơn bão thảm khốc đã làm 30 người thiệt mạng ở Philippines.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
uninhabitable

Câu ngữ cảnh
Despite its extreme conditions, the desert is not uninhabitable.
Mặc dù có điều kiện sống khắc nghiệt, sa mạc không hẳn là không thể ở được.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
behavior

Câu ngữ cảnh
Activity near the birds' nest is bound to affect their behavior.
Hoạt động gần tổ chim chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến hành vi của chúng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stimulating

Câu ngữ cảnh
There should be more stimulating activities in school.
Nên có nhiều hoạt động gây hứng thú hơn ở trường học.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ultra-modern

Câu ngữ cảnh
Our house has an ultra-modern kitchen.
Nhà của chúng tôi có một phòng bếp cực kì tối tân.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
investigate

Câu ngữ cảnh
The UN is investigating new methods of population control.
Liên hợp quốc đang nghiên cứu các biện pháp mới để kiểm soát dân số.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
language barrier

Câu ngữ cảnh
She cannot study abroad because of her language barrier.
Cô ấy không thể đi du học vì rào cản ngôn ngữ của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
knowledge
Câu ngữ cảnh
My manager needs more knowledge to make decisions.
Quản lý của tôi cần nhiều kiến thức hơn để đưa ra quyết định.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
superstitious

Câu ngữ cảnh
She is superstitious about the bad luck of number 13.
Cô ấy rất mê tín với sự đen đủi của con số 13.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
classical

Câu ngữ cảnh
My daughter loves classical music.
Con gái của tôi rất yêu thích nhạc cổ điển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
money

Câu ngữ cảnh
He borrowed money to buy a vehicle.
Anh ấy mượn tiền để mua phương tiện đi lại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dramatic

Câu ngữ cảnh
This dramatic movie deserved to be highly recognized.
Bộ phim kịch tính này xứng đáng được đánh giá cao.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
old-age pension

Câu ngữ cảnh
Almost one million rural residents over 60 years of age receive basic old-age pension every month.
Hàng tháng gần một triệu người nông thôn trên 60 tuổi nhận mức tiền trợ cấp tuổi già cơ bản.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fond

Câu ngữ cảnh
He is very fond of museums and artifacts.
Anh ấy rất thích bảo tàng và các đồ tạo tác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
drastic

Câu ngữ cảnh
There is a drastic reduction in the number of trees in the national forest.
Có sự suy giảm trầm trọng trong số lượng cây ở rừng quốc gia.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
artery

Câu ngữ cảnh
Arteries carry blood with a lot of oxygen in it.
Động mạch chứa máu giàu khí oxi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consumption
Câu ngữ cảnh
Most of our products are made for domestic consumption rather than export.
Hầu hết các sản phẩm của chúng tôi được sản xuất cho tiêu dùng trong nước hơn là xuất khẩu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
response

Câu ngữ cảnh
The company analyzes customer responses to improve service.
Công ty phân tích các phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stutter

Câu ngữ cảnh
Standing in front of his crush makes him stutter.
Đứng trước mặt người anh ấy thích khiến anh ấy nói lắp bắp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
platform

Câu ngữ cảnh
The next train for Aberdeen will depart from platform 9.
Chuyến tàu tiếp đến Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.
