TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
invasive

Câu ngữ cảnh
These patients suffer from invasive cancer.
Những bệnh nhân này bị ung thư di căn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
reflection

Câu ngữ cảnh
The novel is vivid reflection of the World War II.
Cuốn tiểu thuyết là một sự phản ánh sống động về Thế chiến thứ hai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
presumption

Câu ngữ cảnh
There is a general presumption that the doctors knows best.
Có một giả định chung rằng các bác sĩ luôn biết rõ nhất.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
resistant

Câu ngữ cảnh
This new iPhone model is water-resistant.
Mẫu mới của dòng điện thoại iPhone có thể chống nước.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infancy

Câu ngữ cảnh
Babies are more susceptible to diseases in their infancy.
Trẻ em dễ bị mắc bệnh hơn ở thời kỳ sơ sinh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
credibility

Câu ngữ cảnh
Banks are ranked in accordance with their credibility.
Các ngân hàng được xếp hạng dựa trên độ tin cậy của chúng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
effective

Câu ngữ cảnh
The new traffic law becomes effective from 1 August.
Luật giao thông mới có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
outrageous

Câu ngữ cảnh
Her behaviour is very outrageous.
Hành vi của cô ấy là không thể chấp nhận được.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
relation

Câu ngữ cảnh
The relation between poor crops and soil erosion needs to be considered.
Mối tương quan giữa việc mất mùa và sự xói mòn đất cần được xem xét.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
rectify

Câu ngữ cảnh
It's impossible for you to rectify the invoice now.
Bây giờ bạn gần như không thể sửa chữa hóa đơn nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
communicate

Câu ngữ cảnh
The slogan communicates (= conveys) the importance of social connections.
Khẩu hiệu truyền đạt tầm quan trọng của các kết nối xã hội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
illustrate

Câu ngữ cảnh
These examples illustrate how the system works. That means these examples show how the system works.
Những ví dụ này minh họa cách hệ thống hoạt động. Có nghĩa là những ví dụ này cho thấy cách hệ thống hoạt động.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
programme

Câu ngữ cảnh
I find the programme of this university very interesting.
Tôi thấy chương trình học của trường đại học này rất thú vị.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
safeguard

Câu ngữ cảnh
The company is criticised for not having sufficient safeguards.
Công ty bị chỉ trích vì không có đủ người bảo vệ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inspirational

Câu ngữ cảnh
She gave an inspirational speech upon receiving the award.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng khi nhận giải.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
short-sighted

Câu ngữ cảnh
My mother is short-sighted and needs glasses to see things clearly.
Mẹ tôi bị cận thị và cần kính để nhìn rõ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
communication

Câu ngữ cảnh
Interpersonal communication skills are crucial to anyone.
Kỹ năng giao tiếp giữa cá nhân là rất cần thiết đối với bất cứ ai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
distributor

Câu ngữ cảnh
Our distributor is a famous brand.
Nhà phân phối của chúng tôi là hãng nổi tiếng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sensationalist

Câu ngữ cảnh
The tabloids use sensationalist titles to attract readers.
Những tờ báo nhỏ dùng những dòng tít giật gân để lôi kéo độc giả.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
solar

Câu ngữ cảnh
Joe plans to install solar panels to generate his own electricity.
Joe dự định lắp đặt các tấm pin mặt trời để tạo ra điện của riêng mình.
