Personal Life

Đời sống cá nhân

Personal Life
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Personal Life

opportunity

opportunity
audio

ˌɒpəˈʧuːnəti

Vietnam Flagcơ hội

Câu ngữ cảnh

audio

It is not difficult to find job opportunities in big cities.

Dịch

Tìm kiếm cơ hội việc làm ở các thành phố lớn không hề khó.

priority

priority
audio

praɪˈɒrəti

Vietnam Flagsự ưu tiên

Câu ngữ cảnh

audio

Her first priority in university is to acquire valuable job-related skills.

Dịch

Ưu tiên hàng đầu của cô ấy ở trường đại học là trau dồi những kỹ năng có giá trị liên quan đến công việc.

competition

competition
audio

kˌɑmpʌtˈɪʃʌn

Vietnam Flagsự cạnh tranh

Câu ngữ cảnh

audio

They did well in the competition

Dịch

Họ đã thể hiện tốt trong cuộc thi.

balance

balance
audio

ˈbælᵊns

Vietnam Flagsố dư tài khoản

Câu ngữ cảnh

audio

You should check your balance before paying.

Dịch

Hãy kiểm tra số dư trước khi thanh toán.

attitude

attitude
audio

ˈætɪtjuːd

Vietnam Flagthái độ

Câu ngữ cảnh

audio

It's often very difficult to change people's attitude

Dịch

Việc thay đổi thái độ của mọi người thường rất khó khăn.

desire

desire
audio

dɪˈzaɪə

Vietnam Flagsự khao khát

Câu ngữ cảnh

audio

Her desire to be a singer has never been taken seriously by her parents.

Dịch

Khao khát được trở thành ca sĩ của cô ấy chưa bao giờ được nhìn nhận nghiêm túc bởi bố mẹ.

goal

goal
audio

ɡəʊl

Vietnam Flagmục tiêu

Câu ngữ cảnh

audio

Our goal (= purpose) is to give you the most useful information.

Dịch

Mục tiêu (mục đích) của chúng tôi là cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích nhất.

experiment

experiment
audio

ɪkˈspɛrɪmənt

Vietnam Flagthí nghiệm

Câu ngữ cảnh

audio

The temperature was kept constant during the experiment

Dịch

Nhiệt độ được giữ ở mức không đổi trong suốt thí nghiệm.

leisure

leisure
audio

ˈlɛʒə

Vietnam Flagthời gian rảnh rỗi

Câu ngữ cảnh

audio

I don't have much opportunity for leisure pursuits these days.

Dịch

Dạo này tôi không có nhiều thời gian để giải trí.

aspect

aspect
audio

ˈæspɛkt

Vietnam Flaghướng

Câu ngữ cảnh

audio

The dining room has a southern aspect which allows us to make the most of the sun.

Dịch

Phòng ăn có mặt phía nam, cho phép chúng ta có nhiều ánh nắng nhất có thể.

insight

insight
audio

ˈɪnsaɪt

Vietnam Flagsự thấu hiểu

Câu ngữ cảnh

audio

Her insight into wildlife are helpful. That means her understandings of wildlife are helpful.

Dịch

Những hiểu biết của cô ấy về động vật hoang dã rất hữu ích. Điều đó có nghĩa là kiến thức của cô ấy về động vật hoang dã rất có giá trị.

disappointment

audio

ˌdɪsəˈpɔɪntmənt

Vietnam Flagsự thất vọng

Câu ngữ cảnh

audio

He always felt he was a disappointment to his father.

Dịch

Anh ấy luôn cảm thấy mình là một nỗi thất vọng đối với cha mình.

personality

audio

ˌpɜːsᵊnˈæləti

Vietnam Flagtính cách

Câu ngữ cảnh

audio

She looks beautiful, but I don't like her personality

Dịch

Cô ấy xinh đẹp, nhưng tôi không thích tính cách của cô ấy.

activity

activity
audio

æktˈɪvʌti

Vietnam Flaghoạt động

Câu ngữ cảnh

audio

Football is a common physical activity

Dịch

Bóng đá là một hoạt động thể chất phổ biến.

creativity

creativity
audio

kɹˌieɪtˈɪvʌti

Vietnam Flagsức sáng tạo

Câu ngữ cảnh

audio

These activities are designed to foster children's creativity

Dịch

Những hoạt động này được thiết kế nhằm thúc đẩy tính sáng tạo của trẻ.

daily routine

daily routine
audio

dˈeɪli ɹutˈin

Vietnam Flagthói quen hằng ngày

Câu ngữ cảnh

audio

She tries to fit another good habit into her daily routine .

Dịch

Cô ấy cố gắng thêm một thói quen tốt vào những thói quen hàng ngày của mình.

fulfilment

fulfilment
audio

fʊlfˈɪlmʌnt

Vietnam Flagsự hoàn thành

Câu ngữ cảnh

audio

His winning the competition was the fulfilment of both his and his father's dream.

Dịch

Việc anh ấy chiến thắng cuộc thi là sự hoàn thành giấc mơ của cả anh ấy và bố mình.

hobby

hobby
audio

hˈɑbi

Vietnam Flagsở thích

Câu ngữ cảnh

audio

She takes up a new hobby of drawing.

Dịch

Cô ấy có một sở thích mới là vẽ tranh.

lifestyle

lifestyle
audio

lˈaɪfstˌaɪlz

Vietnam Flaglối sống

Câu ngữ cảnh

audio

Those with extremely sedentary lifestyle are usually obese.

Dịch

Những người có lối sống thụ động thường xuyên béo phì.

optimist

optimist
audio

ˈɑptʌmɪst

Vietnam Flagngười lạc quan

Câu ngữ cảnh

audio

She has trained herself to become an optimist

Dịch

Cô ấy đã rèn luyện bản thân để trở thành một người lạc quan.

Chủ đề Từ vựng liên quan