Time for a change
Đến lúc thay đổi


Từ vựng IELTS chủ đề Time for a change
periodic

ˌpɪəriˈɒdɪk
Câu ngữ cảnh
periodic behavior will fall around March. This is the best time for this species to grow.
Chu kỳ sinh trưởng sẽ diễn ra vào khoảng tháng Ba. Đây là thời điểm tốt nhất để loài cây này phát triển.
tremendous

trɪˈmɛndəs
Câu ngữ cảnh
He is under tremendous pressure at school.
Anh ấy đang phải chịu áp lực rất lớn ở trường.
rapid

ˈræpɪd
Câu ngữ cảnh
Fortunately, he made a rapid recovery.
May mắn thay, anh ấy đã hồi phục nhanh chóng.
bygone

bˈaɪɡˌɔn
Câu ngữ cảnh
The dragon belongs to a bygone era.
Con rồng thuộc về một thời đại đã qua.
abrupt

ʌbɹˈʌpt
Câu ngữ cảnh
There was an abrupt change in her attitude after my announcement of marriage.
Thái độ của cô ấy thay đổi đột ngột sau khi tôi thông báo kết hôn.
fleeting

flˈitɪŋ
Câu ngữ cảnh
We paid a fleeting visit to Paris.
Chúng tôi đã có một chuyến thăm thoáng qua đến Paris.
infinitesimal

ˌɪnfɪnɪtˈɛsɪmʌl
Câu ngữ cảnh
Even an infinitesimal change in temperature will be recorded by the equipment.
Ngay cả sự thay đổi rất nhỏ về nhiệt độ cũng sẽ được thiết bị ghi lại.
profound

pɹoʊfˈaʊnd
Câu ngữ cảnh
The report has profound implications for primary schools.
Báo cáo có ý nghĩa sâu sắc đối với các trường tiểu học.
remnant

ɹˈɛmnʌnts
Câu ngữ cảnh
The woods are remnant of a huge forest.
Những khúc gỗ là phần còn sót lại của một khu rừng lớn.
retrospect

ɹˈɛtɹʌspˌɛkt
Câu ngữ cảnh
The decision seems extremely odd, in retrospect
Nhìn lại thì thấy quyết định này có vẻ cực kỳ kỳ quặc.
status quo

stˈætʌs kwˈoʊ
Câu ngữ cảnh
The government wanted a return to the status quo before the war.
Chính phủ muốn trở lại nguyên trạng trước khi chiến tranh.
topical

tˈɑpʌkʌl
Câu ngữ cảnh
They met to discuss matters of topical interest.
Họ gặp nhau để thảo luận về những vấn đề thời sự được quan tâm.
turbulent

tˈɝbjʌlʌnt
Câu ngữ cảnh
He has suffered his turbulent emotions for days.
Anh ấy đã chịu đựng những cảm xúc hỗn loạn nhiều ngày nay.
immense

ɪmˈɛns
Câu ngữ cảnh
She gazed at the immense expanse of the sea.
Cô nhìn ra vùng biển bao la rộng lớn.
preceding

pɹisˈidɪŋ
Câu ngữ cảnh
The author anticipated the question in a preceding chapter.
Tác giả đã đoán trước câu hỏi trong chương trước.
pressed for time

pɹˈɛst fˈɔɹ tˈaɪm
Câu ngữ cảnh
I need to go pick up the kids, and I'm a bit pressed for time .
Tôi phải đi đón lũ trẻ, tôi không có thời gian.
