Urban jungle
Thành thị đông đúc


Từ vựng IELTS chủ đề Urban jungle
utility

juːˈtɪləti
Câu ngữ cảnh
We are a natural gas utility serving over a million customers in the Michigan area.
Chúng tôi là một công ty cung cấp ga thiên nhiên phục vụ hàng triệu khách hàng ở khu vực Michigan.
compatible

kəmˈpætəbᵊl
Câu ngữ cảnh
Environmentally compatible products minimize the adverse effects on the environment.
Các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
ascertain

ˌæsəˈteɪn
Câu ngữ cảnh
They must ascertain if the land is still owned by the government.
Họ phải xác định xem mảnh đất đó còn thuộc sở hữu của chính phủ hay không.
settle

ˈsɛtᵊl
Câu ngữ cảnh
After they got married, they settle in Brooklyn.
Sau khi kết hôn, họ định cư tại Brooklyn.
traffic congestion

tɹˈæfɪk kʌndʒˈɛstʃʌn
Câu ngữ cảnh
The traffic congestion in Hanoi is terrible.
Nạn tắc đường ở Hà Nội thật khủng khiếp.
concrete jungle

kʌnkɹˈit dʒˈʌŋɡʌl
Câu ngữ cảnh
The city is a concrete jungle with tall buildings.
Thành phố là một rừng bê tông với những tòa nhà cao chọc trời.
housing estate

hˈaʊzɪŋ ɪstˈeɪt
Câu ngữ cảnh
The housing estate is equipped with various amenities such as parks, playgrounds, and shopping centers.
Khu đô thị được trang bị nhiều tiện ích như công viên, sân chơi và trung tâm mua sắm.
employment opportunity

ɛmplˈɔɪmʌnt ˌɑpɝtˈunʌtiz
Câu ngữ cảnh
The Winter Park provides equal employment opportunities to all applicants regardless of race, religion, sex...
Công viên Winter cung cấp cơ hội việc làm bình đẳng cho tất cả ứng viên, bất kể chủng tộc, tôn giáo, giới tính,...
garbage collection

ɡˈɑɹbɪdʒ kʌlˈɛkʃʌn
Câu ngữ cảnh
In computer science, garbage collection is a form of automatic memory management.
Trong khoa học máy tính, bộ thu gom rác là một dạng quản lý bộ nhớ tự động.
inner-city slum

ɪnˈɝspɪti slˈʌm
Câu ngữ cảnh
They found the boy hiding in an inner-city slum in the north.
Họ tìm thấy cậu bé lẩn trốn trong khu ổ chuột ở phía bắc.
noise pollution

nˈɔɪz pʌlˈuʃʌn
Câu ngữ cảnh
noise pollution has gravely affected people's health.
Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe con người.
outer suburbs

ˈaʊtɝ sˈʌbɝbz
Câu ngữ cảnh
She lives in the outer suburbs of the city.
Cô ấy sống ở ngoại ô của thành phố.
sewage system

sˈuʌdʒ sˈɪstʌm
Câu ngữ cảnh
The main function of a sewage system is to protect water quality and public health.
Chức năng chính của hệ thống thoát nước thải là để bảo vệ chất lượng nguồn nước và sức khỏe công cộng.
urban sprawl

ˈɝbʌn spɹˈɔl
Câu ngữ cảnh
The rapid urban sprawl is causing problems for the city.
Sự phát triển đô thị tràn lan nhanh chóng gây ra các vấn đề cho thành phố.
frantic

fɹˈæntɪk
Câu ngữ cảnh
The children have been driving me frantic all day!
Bọn trẻ đã làm tôi điên cuồng cả ngày!
obsolete

ˈɑbsʌlˌit
Câu ngữ cảnh
Gas lamps became obsolete when electric lighting was invented.
Đèn khí ga đã trở nên lỗi thời khi đèn điện được phát minh.
overpopulated

ˌoʊvɝpˈɑpjʌleɪtɪd
Câu ngữ cảnh
Is the world overpopulated ?
Thế giới có quá đông dân số không?
sparsely

spˈɑɹsli
Câu ngữ cảnh
That is a sparsely furnished room.
Đó là một căn phòng được trang bị nội thất thưa thớt.
tranquil

tɹˈæŋkwʌl
Câu ngữ cảnh
He stared at the tranquil surface of the lake.
Anh nhìn chằm chằm vào mặt hồ tĩnh lặng.
