Make a reputation

Tạo danh tiếng

Make a reputation
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Make a reputation

authentic

authentic
audio

ɔːˈθɛntɪk

Vietnam Flagđích thực

Câu ngữ cảnh

audio

This is authentic Indian cooking. In other words, this is real Indian cooking.

Dịch

Đây là ẩm thực Ấn Độ chính gốc. Nói cách khác, đây là món ăn Ấn Độ đích thực.

anonymous

anonymous
audio

ʌnˈɑnʌmʌs

Vietnam Flagẩn danh

Câu ngữ cảnh

audio

The money was donated by an anonymous benefactor.

Dịch

Số tiền được ủng hộ bởi một nhà từ thiện giấu tên.

condolence

condolence
audio

kʌndˈoʊlʌns

Vietnam Flaglời chia buồn

Câu ngữ cảnh

audio

I sent him a letter of condolence

Dịch

Tôi đã gửi cho anh ấy một lá thư chia buồn.

consensus

consensus
audio

kʌnsˈɛnsʌs

Vietnam Flagsự nhất trí

Câu ngữ cảnh

audio

It is very difficult to reach a consensus about electoral reform.

Dịch

Rất khó đạt được sự đồng thuận về vấn đề cải cách bầu cử.

creditable

creditable
audio

kɹˈɛdʌtʌbʌl

Vietnam Flagđáng khen ngợi

Câu ngữ cảnh

audio

The team produced a creditable performance.

Dịch

Nhóm đã tạo ra một màn trình diễn đáng khen.

delicate

delicate
audio

dˈɛlʌkʌt

Vietnam Flagtế nhị

Câu ngữ cảnh

audio

I admired his delicate handling of the situation.

Dịch

Tôi ngưỡng mộ cách anh ta xử lý tình huống rất khéo léo.

essence

essence
audio

ˈɛsʌns

Vietnam Flagbản chất

Câu ngữ cảnh

audio

In essence your situation isn't so different from mine.

Dịch

Về bản chất, hoàn cảnh của bạn không quá khác so với tôi.

esteem

esteem
audio

ʌstˈim

Vietnam Flagsự kính trọng

Câu ngữ cảnh

audio

He had won great esteem

Dịch

Anh ấy đã giành được sự kính trọng lớn.

hail

hail
audio

hˈeɪld

Vietnam Flagca ngợi

Câu ngữ cảnh

audio

Adam is being hail a hero for saving a young child from drowning.

Dịch

Adam được ca ngợi là một anh hùng vì đã cứu một đứa trẻ nhỏ khỏi chết đuối.

perverse

perverse
audio

pɝvˈɝs

Vietnam Flagngang ngạnh

Câu ngữ cảnh

audio

She finds a perverse pleasure in upsetting her parents.

Dịch

Cô ấy tìm thấy một thú vui ngoan cố khi làm cha mẹ buồn lòng.

treacherous

treacherous
audio

tɹˈɛtʃɝʌs

Vietnam Flagphản bội

Câu ngữ cảnh

audio

Her treacherous actions brought down ruin on herself.

Dịch

Hành động phản bội của cô ấy đã tự hủy hoại bản thân.

graceful

graceful
audio

ɡɹˈeɪsfʌl

Vietnam Flagduyên dáng

Câu ngữ cảnh

audio

The dancers all were graceful

Dịch

Những vũ công đều duyên dáng.

Chủ đề Từ vựng liên quan