Staying Healthy
Giữ sức khỏe


Từ vựng IELTS chủ đề Staying Healthy
alternate

ˈɒltəneɪt
Câu ngữ cảnh
variety

vəˈraɪəti
Câu ngữ cảnh
We offer a variety of products for our customers.
Chúng tôi cung cấp nhiều loại sản phẩm cho khách hàng.
nutrition

njuːˈtrɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
A balanced diet provides good nutrition
Chế độ ăn uống cân bằng cung cấp dinh dưỡng tốt.
stress

strɛs
Câu ngữ cảnh
I'm feeling a lot of stress at work.
Tôi cảm thấy rất nhiều áp lực tại công việc.
risk

rɪsk
Câu ngữ cảnh
The primary risk for most start-up businesses is insufficient capital
Nguy cơ lớn nhất đối với hầu hết các cuộc khởi nghiệp là thiếu vốn
portion

ˈpɔːʃᵊn
Câu ngữ cảnh
A portion of my benefits is my health care coverage
Một phần phúc lợi của tôi là bảo hiểm chăm sóc sức khỏe
treatment
ˈtriːtmənt
Câu ngữ cảnh
harmful

hˈɑɹmfʌl
Câu ngữ cảnh
Cigarette smoking is harmful to your health. It kills thousands of people every year.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. Nó giết chết hàng ngàn người mỗi năm.
healthy

hˈɛlθi
Câu ngữ cảnh
Everything looks healthy
Mọi thứ có vẻ khỏe mạnh.
acute

ʌkjˈut
Câu ngữ cảnh
The need for staff is especially acute during the busy summer months.
Nhu cầu về nhân viên đặc biệt cao trong những tháng hè bận rộn.
insomnia

ɪnsˈɑmniʌ
Câu ngữ cảnh
intake

ˈɪntˌeɪk
Câu ngữ cảnh
junk food

dʒˈʌŋk fˈud
Câu ngữ cảnh
muscle

mˈʌsʌlz
Câu ngữ cảnh
nutrient

nˈutɹiʌnts
Câu ngữ cảnh
obesity

oʊbˈisʌti
Câu ngữ cảnh
onset

ˈɑnsˌɛt
Câu ngữ cảnh
serving

sˈɝvɪŋz
Câu ngữ cảnh
stroke

stɹˈoʊk
Câu ngữ cảnh
therapy

θˈɛɹʌpi
Câu ngữ cảnh
