Unhealthy Habits

Thói quen không lành mạnh

Unhealthy Habits
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Unhealthy Habits

avoid

avoid
audio

əˈvɔɪd

Vietnam Flagtránh

Câu ngữ cảnh

audio

She tried to avoid the traffic jam.

Dịch

Cô ấy cố gắng tránh tắc đường.

regular

regular
audio

ˈrɛɡjələ

Vietnam Flagđều đặn

Câu ngữ cảnh

audio

regular exercise is recommended for people of all ages.

Dịch

Tập thể dục thường xuyên được khuyến khích cho mọi lứa tuổi.

diminish

diminish
audio

dɪˈmɪnɪʃ

Vietnam Flaglàm giảm

Câu ngữ cảnh

audio

Nothing could diminish my belief. In other words, nothing could weaken my belief.

Dịch

Không gì có thể làm suy giảm niềm tin của tôi. Nói cách khác, không gì có thể làm lung lay niềm tin của tôi.

persistent

persistent
audio

pəˈsɪstᵊnt

Vietnam Flagkiên trì

Câu ngữ cảnh

audio

He is very persistent and never gives up.

Dịch

Anh ấy rất bền bỉ, và không bao giờ bỏ cuộc.

infectious

infectious
audio

ɪnfˈɛkʃʌs

Vietnam Flagtruyền nhiễm

Câu ngữ cảnh

audio

An infectious laughter

Dịch

Nụ cười dễ lan truyền

moderate

moderate
audio

mˈɑdɝʌt

Vietnam Flagvừa phải

Câu ngữ cảnh

audio

My father's doctor recommends moderate exercise.

Dịch

Bác sĩ của bố tôi đề xuất tập thể dục điều độ.

obese

obese
audio

oʊbˈis

Vietnam Flagbéo phì

Câu ngữ cảnh

audio

Those with extremely sedentary lifestyles are usually obese

Dịch

Những người có lối sống thụ động thường xuyên béo phì.

overweight

overweight
audio

ˌoʊvɝwˈeɪt

Vietnam Flagquá cân

Câu ngữ cảnh

audio

They were charged extra money for the overweight baggages.

Dịch

Họ bị tính thêm tiền vì hành lý quá cân.

vital

vital
audio

vˈaɪtʌl

Vietnam Flagthiết yếu

Câu ngữ cảnh

audio

It's vital that you provide the child with all the nutrients he needs.

Dịch

Cung cấp đủ dưỡng chất cho trẻ là rất cần thiết.

counteract

counteract
audio

kˈaʊntɝˌækt

Vietnam Flagchống lại

Câu ngữ cảnh

audio

Drink this to counteract the effects of the poison.

Dịch

Uống cái này để làm mất tác dụng của chất độc.

curb

curb
audio

kˈɝb

Vietnam Flagkiềm chế

Câu ngữ cảnh

audio

The government implements new policies to curb air pollution.

Dịch

Chính phủ thực thi những chính sách mới để hạn chế ô nhiễm không khí.

cure

cure
audio

kjˈʊɹ

Vietnam Flagphương thuốc

Câu ngữ cảnh

audio

The doctor managed to cure her of her illness.

Dịch

Bác sĩ đã nỗ lực thành công trong việc chữa khỏi bệnh cho cô ấy.

Chủ đề Từ vựng liên quan