Education
Giáo dục


Từ vựng IELTS chủ đề Education
conduct

kˈɑndʌkt
Câu ngữ cảnh
May I conduct you to your table, sir?
Tôi có thể dẫn ngài tới bàn của mình được không?
concentrate

ˈkɒnsᵊntreɪt
Câu ngữ cảnh
I cannot concentrate on my homework because of the noise.
Tôi không thể tập trung làm bài tập về nhà vì tiếng ồn.
senior

ˈsiːniə
Câu ngữ cảnh
She married a man 20 years her senior
Cô kết hôn với một người đàn ông hơn cô 20 tuổi.
adopt

əˈdɒpt
Câu ngữ cảnh
We will adopt a new method for teaching kids. We will start using it next month.
Chúng tôi sẽ áp dụng một phương pháp dạy học mới cho trẻ em. Chúng tôi sẽ bắt đầu sử dụng phương pháp này vào tháng tới.
relevant

ɹˈɛlʌvʌnt
Câu ngữ cảnh
His novel is still relevant today.
Tiểu thuyết của anh ấy vẫn còn có tính thời sự cho tới ngày nay.
mixed

mˈɪkst
Câu ngữ cảnh
People have mixed views regarding this problem.
Mọi người có các quan điểm pha trộn (khác nhau) về vấn đề này.
postgraduate

pʌstˈæɡɹʌdˌeɪt
Câu ngữ cảnh
Their postgraduate program is very interesting.
Chương trình sau đại học của họ rất thú vị.
single-sex

sˈɪŋɡlʌski
Câu ngữ cảnh
In the past, student used to go to single-sex institutions.
Trong quá khứ, học sinh theo học các trường đơn giới tính.
studious

stˈudiʌs
Câu ngữ cảnh
She is a very studious and smart student.
Cô ấy là một học sinh ham học và thông minh.
work-related

wˈɝkɝlˌeɪtɪd
Câu ngữ cảnh
work-related skills are valuable to students.
Những kĩ năng liên quan đến công việc rất là bổ ích đối với sinh viên.
analyse

ˈænʌlˌaɪzd
Câu ngữ cảnh
Researchers have analyse the results in detail using specialist software.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích kết quả một cách chi tiết bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng.
