Mental Development
Phát triển trí tuệ


Từ vựng IELTS chủ đề Mental Development
significant

sɪɡˈnɪfɪkᵊnt
Câu ngữ cảnh
We've made a significant (= important) change to the policy (chính sách).
Chúng tôi đã thực hiện một thay đổi đáng kể (= quan trọng) đối với chính sách.
reminder

rɪˈmaɪndə
Câu ngữ cảnh
I forgot to pay my rent, so the landlord (chủ nhà) sent me many reminder
Tôi quên trả tiền thuê nhà nên chủ nhà đã gửi cho tôi nhiều lời nhắc nhở.
skill

skɪl
Câu ngữ cảnh
Pottery making needs a lot of professional skill
Nghề làm gốm đòi hỏi rất nhiều kỹ năng chuyên nghiệp.
stage

steɪʤ
Câu ngữ cảnh
I do not propose to reveal details at this stage
Tôi không đề xuất tiết lộ các chi tiết ở bước này.
rate

ɹˈeɪt
Câu ngữ cảnh
The company offers a competitive rate for their services.
Công ty cung cấp một mức phí cạnh tranh cho các dịch vụ của họ.
transition

trænˈzɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The company managed a smooth transition to the new system.
Công ty đã chuyển đổi sang hệ thống mới một cách suôn sẻ.
tolerant

ˈtɒlᵊrᵊnt
Câu ngữ cảnh
The teacher was very tolerant of the students' mistakes and encouraged them to keep trying.
Giáo viên rất bao dung với lỗi lầm của học sinh và khuyến khích họ tiếp tục cố gắng.
abstract

ˈæbstrækt
Câu ngữ cảnh
We may talk of beautiful things but beauty itself is abstract
Chúng ta có thể nói tới những điều đẹp đẽ, nhưng bản thân cái đẹp lại là thứ trừu tượng.
patient

pˈeɪʃʌnt
Câu ngữ cảnh
You must be very patient with children to become a teacher.
Bạn chắc chắn phải rất kiên nhẫn với trẻ em để trở thành giáo viên.
social skill

sˈoʊʃʌl skˈɪlz
Câu ngữ cảnh
social skill s should be emphasized in the school curriculum.
Các kỹ năng xã hội nên được nhấn mạnh trong chương trình học trên trường.
toddler

tˈɑdlɝ
Câu ngữ cảnh
The father of the toddler usually takes him to the supermarket.
Cha của cậu bé mới biết đi thường xuyên đưa cậu đến siêu thị.
cognitive

kˈɑɡnɪtɪv
Câu ngữ cảnh
Loss of cognitive function is one of the syndromes of the disease.
Mất khả năng nhận thức là một trong những hội chứng của bệnh.
clumsy

klˈʌmzi
Câu ngữ cảnh
It was clumsy of her to spill the coffee.
Cô ấy thật vụng về khi làm đổ cà phê.
fond

fˈɑnd
Câu ngữ cảnh
He is very fond of museums and artifacts.
Anh ấy rất thích bảo tàng và các đồ tạo tác.
fully grown

fˈʊli ɡɹˈoʊn
Câu ngữ cảnh
She has now become a fully grown woman.
Cô ấy giờ đã trở thành một người phụ nữ trưởng thành.
immature

ˌɪmʌtjˈʊɹ
Câu ngữ cảnh
Some of the students in my class are so immature they’re always doing silly things.
Một vài học sinh trong lớp tôi chẳng chín chắn chút nào, chúng luôn làm những thứ ngốc nghếch.
independent

ˌɪndɪpˈɛndʌnt
Câu ngữ cảnh
Belize became fully independent from Britain in 1981.
Belize có được độc lập hoàn toàn khỏi nước Anh vào năm 1981.
irresponsible

ɪɹʌspˈɑnsʌbʌl
Câu ngữ cảnh
It would be irresponsible to drive after drinking alcohol.
Thật là vô trách nhiệm khi lái xe sau khi uống rượu.
mature

mʌtʃˈʊɹ
Câu ngữ cảnh
She tries to look mature and sophisticated.
Cô ấy cố gắng để mình trông trưởng thành và sành điệu.
rebellious

ɹɪbˈɛljʌs
Câu ngữ cảnh
He started to act in a rebellious way when he turned 15.
Cậu ấy bắt đầu cư xử nổi loạn từ khi cậu ấy 15 tuổi.
