Mental Development

Phát triển trí tuệ

Mental Development
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Mental Development

significant

significant
audio

sɪɡˈnɪfɪkᵊnt

Vietnam Flagđáng kể

Câu ngữ cảnh

audio

We've made a significant (= important) change to the policy (chính sách).

Dịch

Chúng tôi đã thực hiện một thay đổi đáng kể (= quan trọng) đối với chính sách.

reminder

reminder
audio

rɪˈmaɪndə

Vietnam Flaglời nhắc nhở

Câu ngữ cảnh

audio

I forgot to pay my rent, so the landlord (chủ nhà) sent me many reminder

Dịch

Tôi quên trả tiền thuê nhà nên chủ nhà đã gửi cho tôi nhiều lời nhắc nhở.

skill

skill
audio

skɪl

Vietnam Flagkỹ năng

Câu ngữ cảnh

audio

Pottery making needs a lot of professional skill

Dịch

Nghề làm gốm đòi hỏi rất nhiều kỹ năng chuyên nghiệp.

stage

stage
audio

steɪʤ

Vietnam Flaggiai đoạn

Câu ngữ cảnh

audio

I do not propose to reveal details at this stage

Dịch

Tôi không đề xuất tiết lộ các chi tiết ở bước này.

rate

rate
audio

ɹˈeɪt

Vietnam Flagtỷ lệ

Câu ngữ cảnh

audio

The company offers a competitive rate for their services.

Dịch

Công ty cung cấp một mức phí cạnh tranh cho các dịch vụ của họ.

transition

transition
audio

trænˈzɪʃᵊn

Vietnam Flagsự chuyển tiếp

Câu ngữ cảnh

audio

The company managed a smooth transition to the new system.

Dịch

Công ty đã chuyển đổi sang hệ thống mới một cách suôn sẻ.

tolerant

tolerant
audio

ˈtɒlᵊrᵊnt

Vietnam Flagkhoan dung

Câu ngữ cảnh

audio

The teacher was very tolerant of the students' mistakes and encouraged them to keep trying.

Dịch

Giáo viên rất bao dung với lỗi lầm của học sinh và khuyến khích họ tiếp tục cố gắng.

abstract

abstract
audio

ˈæbstrækt

Vietnam Flagtrừu tượng

Câu ngữ cảnh

audio

We may talk of beautiful things but beauty itself is abstract

Dịch

Chúng ta có thể nói tới những điều đẹp đẽ, nhưng bản thân cái đẹp lại là thứ trừu tượng.

patient

patient
audio

pˈeɪʃʌnt

Vietnam Flagkiên nhẫn

Câu ngữ cảnh

audio

You must be very patient with children to become a teacher.

Dịch

Bạn chắc chắn phải rất kiên nhẫn với trẻ em để trở thành giáo viên.

social skill

social skill
audio

sˈoʊʃʌl skˈɪlz

Vietnam Flagkỹ năng xã hội

Câu ngữ cảnh

audio

social skill s should be emphasized in the school curriculum.

Dịch

Các kỹ năng xã hội nên được nhấn mạnh trong chương trình học trên trường.

toddler

toddler
audio

tˈɑdlɝ

Vietnam Flagtrẻ chập chững biết đi

Câu ngữ cảnh

audio

The father of the toddler usually takes him to the supermarket.

Dịch

Cha của cậu bé mới biết đi thường xuyên đưa cậu đến siêu thị.

cognitive

cognitive
audio

kˈɑɡnɪtɪv

Vietnam Flagthuộc về nhận thức

Câu ngữ cảnh

audio

Loss of cognitive function is one of the syndromes of the disease.

Dịch

Mất khả năng nhận thức là một trong những hội chứng của bệnh.

clumsy

clumsy
audio

klˈʌmzi

Vietnam Flagvụng về

Câu ngữ cảnh

audio

It was clumsy of her to spill the coffee.

Dịch

Cô ấy thật vụng về khi làm đổ cà phê.

fond

fond
audio

fˈɑnd

Vietnam Flagthích

Câu ngữ cảnh

audio

He is very fond of museums and artifacts.

Dịch

Anh ấy rất thích bảo tàng và các đồ tạo tác.

fully grown

fully grown
audio

fˈʊli ɡɹˈoʊn

Vietnam Flagtrưởng thành hoàn toàn

Câu ngữ cảnh

audio

She has now become a fully grown woman.

Dịch

Cô ấy giờ đã trở thành một người phụ nữ trưởng thành.

immature

immature
audio

ˌɪmʌtjˈʊɹ

Vietnam Flagchưa trưởng thành

Câu ngữ cảnh

audio

Some of the students in my class are so immature they’re always doing silly things.

Dịch

Một vài học sinh trong lớp tôi chẳng chín chắn chút nào, chúng luôn làm những thứ ngốc nghếch.

independent

independent
audio

ˌɪndɪpˈɛndʌnt

Vietnam Flagđộc lập

Câu ngữ cảnh

audio

Belize became fully independent from Britain in 1981.

Dịch

Belize có được độc lập hoàn toàn khỏi nước Anh vào năm 1981.

irresponsible

irresponsible
audio

ɪɹʌspˈɑnsʌbʌl

Vietnam Flagvô trách nhiệm

Câu ngữ cảnh

audio

It would be irresponsible to drive after drinking alcohol.

Dịch

Thật là vô trách nhiệm khi lái xe sau khi uống rượu.

mature

mature
audio

mʌtʃˈʊɹ

Vietnam Flagtrưởng thành

Câu ngữ cảnh

audio

She tries to look mature and sophisticated.

Dịch

Cô ấy cố gắng để mình trông trưởng thành và sành điệu.

rebellious

rebellious
audio

ɹɪbˈɛljʌs

Vietnam Flagnổi loạn

Câu ngữ cảnh

audio

He started to act in a rebellious way when he turned 15.

Dịch

Cậu ấy bắt đầu cư xử nổi loạn từ khi cậu ấy 15 tuổi.

Chủ đề Từ vựng liên quan