Travel
Du lịch


Từ vựng IELTS chủ đề Travel
budget

ˈbʌʤɪt
Câu ngữ cảnh
Should we make copies of the budget for the team or email it to them?
Chúng ta nên in bản sao ngân sách cho cả nhóm hay gửi qua email cho họ?
diverse

daɪˈvɜːs
Câu ngữ cảnh
His interests are very diverse
Sở thích của anh ấy rất đa dạng.
trend

trɛnd
Câu ngữ cảnh
There is a trend of wearing pastel clothes nowadays.
Hiện nay, xu hướng mặc quần áo màu pastel đang thịnh hành.
itinerary

aɪˈtɪnᵊrᵊri
Câu ngữ cảnh
Can you send me the updated itinerary for the meeting?
Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình cập nhật của cuộc họp được không?
transport

ˈtrænspɔːt
Câu ngữ cảnh
You can use Amazon's service to transport your goods.
Bạn có thể sử dụng dịch vụ của Amazon để vận chuyển hàng hóa.
luggage
ˈlʌɡɪʤ
Câu ngữ cảnh
They're packing some luggage
Họ đang thu xếp hành lý.
landscape
ˈlændskeɪp
Câu ngữ cảnh
The landscape seen from this house is beautiful at night.
Cảnh vật nhìn từ ngôi nhà này về đêm rất đẹp.
breathtaking

ˈbrɛθˌteɪkɪŋ
Câu ngữ cảnh
What a breathtaking view!
Quả là một khung cảnh ngoạn mục.
travel

tɹˈævʌl
Câu ngữ cảnh
We share a love of literature, food and travel
Chúng tôi có chung niềm yêu thích là văn học, ẩm thực và du lịch.
trip

tɹˈɪp
Câu ngữ cảnh
He trip and fell down.
Anh ấy trượt chân và ngã.
tourism

tˈʊɹˌɪzʌm
Câu ngữ cảnh
tourism is an important part of Da Lat's economy (nền kinh tế).
Tourism is an important part of Da Lat's economy (nền kinh tế).
inhabitant

ɪnhˈæbʌtʌnts
Câu ngữ cảnh
The local inhabitant are very friendly.
Những cư dân bản địa ở đây rất thân thiện.
journey

dʒˈɝni
Câu ngữ cảnh
We will have a short journey to Hai Phong this weekend.
Chúng tôi sẽ có một chuyến đi ngắn tới Hải Phòng cuối tuần này.
peaked

pˈikt
Câu ngữ cảnh
Some figures show that unemployment peaked in 2020 because of the Covid-19 pandemic.
Một số số liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp đạt đến đỉnh điểm vào năm 2020 vì đại dịch Covid-19.
tourist

tˈʊɹʌsts
Câu ngữ cảnh
Hanoi attracts millions of tourist every year.
Hà Nội thu hút hàng triệu khách du lịch hàng năm.
travelling

tɹˈævʌlɪŋ
Câu ngữ cảnh
The job involves a great deal of travelling
Công việc yêu cầu phải đi lại nhiều.
village

vˈɪlʌdʒ
Câu ngữ cảnh
This is a peaceful village
Đây là một ngôi làng yên bình.
adventurous

ædvˈɛntʃɝʌs
Câu ngữ cảnh
Alex is an adventurous person.
Alex là một người thích phiêu lưu.
coastal

kˈoʊstʌl
Câu ngữ cảnh
Last summer holiday, my family came to a coastal village.
Kì nghỉ hè năm ngoái, gia đình tôi đã đi thăm ngôi làng ven biển này.
cosmopolitan

kˌɑzmʌpˈɑlʌtʌn
Câu ngữ cảnh
New York is a cosmopolitan city.
New York là một thành phố quốc tế.
