Travel

Du lịch

Travel
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Travel

budget

budget
audio

ˈbʌʤɪt

Vietnam Flagngân sách

Câu ngữ cảnh

audio

Should we make copies of the budget for the team or email it to them?

Dịch

Chúng ta nên in bản sao ngân sách cho cả nhóm hay gửi qua email cho họ?

diverse

diverse
audio

daɪˈvɜːs

Vietnam Flagđa dạng

Câu ngữ cảnh

audio

His interests are very diverse

Dịch

Sở thích của anh ấy rất đa dạng.

trend

trend
audio

trɛnd

Vietnam Flagxu hướng

Câu ngữ cảnh

audio

There is a trend of wearing pastel clothes nowadays.

Dịch

Hiện nay, xu hướng mặc quần áo màu pastel đang thịnh hành.

itinerary

itinerary
audio

aɪˈtɪnᵊrᵊri

Vietnam Flaglịch trình

Câu ngữ cảnh

audio

Can you send me the updated itinerary for the meeting?

Dịch

Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình cập nhật của cuộc họp được không?

transport

transport
audio

ˈtrænspɔːt

Vietnam Flaggiao thông vận tải

Câu ngữ cảnh

audio

You can use Amazon's service to transport your goods.

Dịch

Bạn có thể sử dụng dịch vụ của Amazon để vận chuyển hàng hóa.

luggage

audio

ˈlʌɡɪʤ

Vietnam Flaghành lý

Câu ngữ cảnh

audio

They're packing some luggage

Dịch

Họ đang thu xếp hành lý.

landscape

audio

ˈlændskeɪp

Vietnam Flagcảnh quan

Câu ngữ cảnh

audio

The landscape seen from this house is beautiful at night.

Dịch

Cảnh vật nhìn từ ngôi nhà này về đêm rất đẹp.

breathtaking

breathtaking
audio

ˈbrɛθˌteɪkɪŋ

Vietnam Flagngoạn mục

Câu ngữ cảnh

audio

What a breathtaking view!

Dịch

Quả là một khung cảnh ngoạn mục.

travel

travel
audio

tɹˈævʌl

Vietnam Flagviệc đi du lịch

Câu ngữ cảnh

audio

We share a love of literature, food and travel

Dịch

Chúng tôi có chung niềm yêu thích là văn học, ẩm thực và du lịch.

trip

trip
audio

tɹˈɪp

Vietnam Flagvấp chân

Câu ngữ cảnh

audio

He trip and fell down.

Dịch

Anh ấy trượt chân và ngã.

tourism

tourism
audio

tˈʊɹˌɪzʌm

Vietnam Flagngành du lịch

Câu ngữ cảnh

audio

tourism is an important part of Da Lat's economy (nền kinh tế).

Dịch

Tourism is an important part of Da Lat's economy (nền kinh tế).

inhabitant

inhabitant
audio

ɪnhˈæbʌtʌnts

Vietnam Flagcư dân

Câu ngữ cảnh

audio

The local inhabitant are very friendly.

Dịch

Những cư dân bản địa ở đây rất thân thiện.

journey

journey
audio

dʒˈɝni

Vietnam Flagchuyến đi

Câu ngữ cảnh

audio

We will have a short journey to Hai Phong this weekend.

Dịch

Chúng tôi sẽ có một chuyến đi ngắn tới Hải Phòng cuối tuần này.

peaked

peaked
audio

pˈikt

Vietnam Flagđạt đỉnh

Câu ngữ cảnh

audio

Some figures show that unemployment peaked in 2020 because of the Covid-19 pandemic.

Dịch

Một số số liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp đạt đến đỉnh điểm vào năm 2020 vì đại dịch Covid-19.

tourist

tourist
audio

tˈʊɹʌsts

Vietnam Flagkhách du lịch

Câu ngữ cảnh

audio

Hanoi attracts millions of tourist every year.

Dịch

Hà Nội thu hút hàng triệu khách du lịch hàng năm.

travelling

travelling
audio

tɹˈævʌlɪŋ

Vietnam Flagviệc đi lại

Câu ngữ cảnh

audio

The job involves a great deal of travelling

Dịch

Công việc yêu cầu phải đi lại nhiều.

village

village
audio

vˈɪlʌdʒ

Vietnam Flagngôi làng

Câu ngữ cảnh

audio

This is a peaceful village

Dịch

Đây là một ngôi làng yên bình.

adventurous

adventurous
audio

ædvˈɛntʃɝʌs

Vietnam Flagthích phiêu lưu

Câu ngữ cảnh

audio

Alex is an adventurous person.

Dịch

Alex là một người thích phiêu lưu.

coastal

coastal
audio

kˈoʊstʌl

Vietnam Flagven biển

Câu ngữ cảnh

audio

Last summer holiday, my family came to a coastal village.

Dịch

Kì nghỉ hè năm ngoái, gia đình tôi đã đi thăm ngôi làng ven biển này.

cosmopolitan

cosmopolitan
audio

kˌɑzmʌpˈɑlʌtʌn

Vietnam Flagmang tính quốc tế

Câu ngữ cảnh

audio

New York is a cosmopolitan city.

Dịch

New York là một thành phố quốc tế.

Chủ đề Từ vựng liên quan