University
Đại học


Từ vựng IELTS chủ đề University
theory

ˈθɪəri
Câu ngữ cảnh
I have been introduced about this theory by my professor.
Tôi được giáo sư giới thiệu về lý thuyết này.
eligible

ˈɛlɪʤəbᵊl
Câu ngữ cảnh
You must be a student to be eligible for a discount.
Bạn phải là học sinh để có đủ điều kiện được giảm giá.
source

sˈɔɹs
Câu ngữ cảnh
Our company source raw materials from reliable suppliers.
Công ty chúng tôi thu mua nguyên liệu thô từ các nhà cung cấp đáng tin cậy.
resource

rɪˈzɔːs
Câu ngữ cảnh
The library was a valuable resource and he frequently made use of it.
Thư viện là một nguồn tài liệu quý giá, và ông thường xuyên sử dụng nó.
project

pɹˈɑdʒɛkt
Câu ngữ cảnh
The overall cost is project at $1 million.
Chi phí tổng được dự kiến vào khoảng 1 triệu đô.
research

rɪˈsɜːʧ
Câu ngữ cảnh
He's doing a research into maternal instincts in the animal kingdom.
Anh ấy đang nghiên cứu về bản năng làm mẹ trong thế giới động vật.
result

rɪˈzʌlt
Câu ngữ cảnh
I've received test result and it's positive (dương tính)!
Tôi đã nhận được kết quả xét nghiệm và nó dương tính!
task

tˈæsk
Câu ngữ cảnh
I'll stop by Donna's workspace first to tell her about this task
Trước tiên, tôi sẽ ghé qua chỗ làm việc của Donna để báo cho cô ấy về nhiệm vụ này.
scope

skˈoʊp
Câu ngữ cảnh
These issues (vấn đề) are outside the scope of the project so we won't discuss them.
Những vấn đề này nằm ngoài phạm vi dự án nên chúng ta sẽ không thảo luận về chúng.
nursery

nˈɝsɝi
Câu ngữ cảnh
She works as an accountant for a nearby nursery
Cô ấy làm kế toán cho một nhà trẻ ở gần đây.
doctor of philosophy

dˈɑktɝ ˈʌv fʌlˈɑsʌfi
Câu ngữ cảnh
He is doing his doctor of philosophy in Oxford University.
Anh ấy đang học bằng Tiến sĩ ở Đại học Oxford.
primary school

pɹˈaɪmˌɛɹi skˈul
Câu ngữ cảnh
My mother is a teacher of a primary school .
Mẹ của tôi là giáo viên tại một trường tiểu học.
programme

pɹˈoʊɡɹˌæm
Câu ngữ cảnh
I find the programme of this university very interesting.
Tôi thấy chương trình học của trường đại học này rất thú vị.
scholarship

skˈɑlɝʃˌɪp
Câu ngữ cảnh
I received a scholarship from the government.
Tôi nhận được học bổng từ chính phủ.
secondary school

sˈɛkʌndˌɛɹi skˈul
Câu ngữ cảnh
I spent grade 6 to 9 at the local secondary school .
Tôi đã học lớp 6 đến 9 ở trường cấp 2 địa phương.
syllabus

sˈɪlʌbʌs
Câu ngữ cảnh
You should have a comprehensive understanding of the school's syllabus
Bạn nên hiểu một cách toàn diện về chương trình học của trường.
thesis

θˈisʌs
Câu ngữ cảnh
I read his thesis to understand his point of view regarding this government's policy.
Tôi đọc luận văn của ông ấy để hiểu quan điểm của ông ấy về vấn đề này.
tutor

tˈutɝ
Câu ngữ cảnh
She is my English tutor
Cô ấy là giáo viên phụ đạo môn Tiếng Anh của tôi.
topic

tˈɑpɪk
Câu ngữ cảnh
We should not bring up this controversial topic during the discussion.
Chúng ta không đưa ra chủ đề gây tranh cãi như thế này trong cuộc thảo luận.
university

jˌunʌvˈɝsʌti
Câu ngữ cảnh
He's doing PhD at Oxford university
Anh ấy đang học bằng Tiến sĩ ở trường Đại học Oxford.
