Architecture
Kiến trúc


Từ vựng IELTS chủ đề Architecture
activate

ˈæktɪveɪt
Câu ngữ cảnh
Before you can log in, you must activate your account with the code sent to your email address.
Trước khi đăng nhập, bạn phải kích hoạt tài khoản bằng mã được gửi đến địa chỉ email của bạn.
decorate

ˈdɛkəreɪt
Câu ngữ cảnh
They have already decorate the house for the holiday.
Họ đã trang trí nhà cửa cho kỳ nghỉ lễ rồi.
spacious

ˈspeɪʃəs
Câu ngữ cảnh
My bedroom is very spacious with a total living space of 110 sq m.
Phòng ngủ của tôi rất rộng rãi, với tổng diện tích sinh hoạt là 110 mét vuông.
prefabricated

ˌpriːˈfæbrɪkeɪtɪd
Câu ngữ cảnh
Our school is using prefabricated buildings for extra classrooms.
Trường chúng tôi đang sử dụng các tòa nhà lắp ghép để làm thêm phòng học.
traditional

trəˈdɪʃᵊnᵊl
Câu ngữ cảnh
Vietnam's traditional costume is Ao dai.
Áo dài là trang phục truyền thống ở Việt Nam.
construct

kʌnstɹˈʌktɪŋ
Câu ngữ cảnh
They are construct the building.
Họ đang xây dựng tòa nhà.
internal

ɪntˈɝnʌl
Câu ngữ cảnh
Employees can only find company information on our internal Web site.
Nhân viên chỉ có thể tìm thấy thông tin công ty trên trang web nội bộ của chúng tôi.
mass-produced

mˈæspɹʌsˌɔd
Câu ngữ cảnh
mass-produced clothes are cheap and easily torn.
Quần áo được sản xuất hàng loạt rẻ và kém bền.
modern

mˈɑdɝn
Câu ngữ cảnh
My father is not used to this modern technology.
Bố tôi không quen với công nghệ hiện đại này.
multi-storey

mˈʌltistˌɔɹi
Câu ngữ cảnh
He stayed in a multi-storey hotel for 2 days when he was in Rome.
Anh ấy nghỉ tại một khách sạn nhiều tầng trong 2 ngày khi ở Roma.
old-fashioned

ˈoʊlfʌdˈæʃʌnd
Câu ngữ cảnh
It's a very old-fashioned word; no one uses its anymore.
Đó là một từ lỗi thời, không ai còn dùng nó nữa.
ornate

ɔɹnˈeɪt
Câu ngữ cảnh
I don't like ornate buildings, I prefer minimalistic ones.
Tôi không thích những cao ốc lộng lẫy, tôi thích những toà nhà đơn giản hơn.
single-storey

sˈɪŋɡʌlstˌɛɹi
Câu ngữ cảnh
He lives alone in a single-storey house.
Anh ấy sống một mình trong căn nhà một tầng.
state-of-the-art

stˈeɪthˌɔɹftɪd
Câu ngữ cảnh
He owns a state-of-the-art hotel in Danang.
Anh ấy sở hữu một khách sạn hiện đại ở Đà Nẵng.
two-storey

tˈustˌɔɹi
Câu ngữ cảnh
Her parents live in a two-storey house near the sea.
Bố mẹ cô ấy sống trong một căn nhà hai tầng gần biển.
typical

tˈɪpʌkʌl
Câu ngữ cảnh
This food is typical of Korean cooking.
Món ăn này là món đặc trưng của đồ ăn Hàn Quốc.
ultra-modern

ˈʌltɹʌmoʊdˌɛnɝ
Câu ngữ cảnh
Our house has an ultra-modern kitchen.
Nhà của chúng tôi có một phòng bếp cực kì tối tân.
automate

ˈɔtʌmˌeɪtɪŋ
Câu ngữ cảnh
Productivity is boosted by automating the process.
Năng suất lao động đã được thúc đẩy bằng việc tự động hóa quy trình.
build

bˈɪld
Câu ngữ cảnh
They are trying to build long-term relationships.
Họ đang cố gắng xây dựng các mối quan hệ dài hạn.
condemn

kʌndˈɛmd
Câu ngữ cảnh
He is condemn for his immoral act.
Cậu ta bị kết tội vì hành động vô đạo đức của mình.
