Communication

Giao tiếp hiệu quả

Communication
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Communication

demonstrate

demonstrate
audio

ˈdɛmənstreɪt

Vietnam Flagchứng minh

Câu ngữ cảnh

audio

The sales team needs to demonstrate the new product.

Dịch

Đội ngũ bán hàng cần phải giới thiệu sản phẩm mới.

refer to

refer to
audio

rɪˈfɜː tuː

Vietnam Flagnhắc đến

Câu ngữ cảnh

audio

My father never refers to that matter any more.

Dịch

Bố tôi không bao giờ đề cập đến vấn đề đó nữa.

confirm

confirm
audio

kənˈfɜːm

Vietnam Flagxác nhận

Câu ngữ cảnh

audio

Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.

Dịch

Tôi vẫn cần xác nhận lại ngày chính xác với công ty vận chuyển.

express

express
audio

ɪkˈsprɛs

Vietnam Flagbày tỏ rõ ràng

Câu ngữ cảnh

audio

He came there with the express purpose of speaking with his manager.

Dịch

Anh ta đến đó với mục đích rõ ràng là nói chuyện với người quản lý của mình.

conclude

conclude
audio

kənˈkluːd

Vietnam Flagkết thúc

Câu ngữ cảnh

audio

Before I conclude I'd like to thank you all for coming.

Dịch

Trước khi kết thúc, tôi xin cảm ơn tất cả mọi người đã đến tham dự.

distinguish

distinguish
audio

dɪsˈtɪŋɡwɪʃ

Vietnam Flagphân biệt

Câu ngữ cảnh

audio

I can't distinguish these two colours.

Dịch

Tôi không thể phân biệt được hai màu này.

clarify

audio

ˈklærɪfaɪ

Vietnam Flaglàm rõ

Câu ngữ cảnh

audio

I am happy to clarify any points that are still unclear.

Dịch

Tôi rất sẵn lòng làm rõ bất kỳ điểm nào vẫn còn chưa rõ ràng.

indicate

audio

ˈɪndɪkeɪt

Vietnam Flagchỉ ra

Câu ngữ cảnh

audio

The report clearly indicate our sales growth.

Dịch

Báo cáo này thể hiện rõ sự tăng trưởng doanh số của chúng tôi.

define

define
audio

dɪfˈaɪnɪŋ

Vietnam Flagđịnh hình

Câu ngữ cảnh

audio

Many factors define your personality.

Dịch

Có rất nhiều nhân tố định hình tính cách của bạn.

communicate

communicate
audio

kʌmjˈunɪkˌeɪts

Vietnam Flagtruyền đạt

Câu ngữ cảnh

audio

The slogan communicate (= conveys) the importance of social connections.

Dịch

Khẩu hiệu này truyền tải tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội.

illustrate

illustrate
audio

ˈɪlʌstɹˌeɪt

Vietnam Flagminh họa

Câu ngữ cảnh

audio

These examples illustrate how the system works. That means these examples show how the system works.

Dịch

Những ví dụ này minh họa cách thức hoạt động của hệ thống. Điều đó có nghĩa là những ví dụ này cho thấy hệ thống hoạt động như thế nào.

gesture

gesture
audio

dʒˈɛstʃɝ

Vietnam Flagra hiệu bằng cử chỉ

Câu ngữ cảnh

audio

He gesture to the guards and they withdrew.

Dịch

Anh ta ra hiệu cho bảo vệ, và họ rút lui.

comprehend

comprehend
audio

kˌɑmpɹihˈɛnd

Vietnam Flagthấu hiểu

Câu ngữ cảnh

audio

His theory is too complicated for me to comprehend

Dịch

Lý thuyết của anh ấy quá phức tập để tôi có thể hiểu được.

converse

converse
audio

kˈɑnvɝs

Vietnam Flagtrò chuyện

Câu ngữ cảnh

audio

I rarely converse with him.

Dịch

Tôi hiếm khi trò chuyện với anh ta.

emerge

emerge
audio

ɪmˈɝdʒɪz

Vietnam Flagnổi lên

Câu ngữ cảnh

audio

A new problem emerge right after the holiday.

Dịch

Một vấn đề mới xuất hiện ngay sau dịp nghỉ lễ.

evolve

evolve
audio

ɪvˈɑlvd

Vietnam Flagphát triển dần

Câu ngữ cảnh

audio

The company has evolve into a major chemical manufacturer.

Dịch

Công ty đã phát triển thành một nhà sản xuất hóa chất lớn.

imply

imply
audio

ɪmplˈaɪd

Vietnam Flagngụ ý

Câu ngữ cảnh

audio

The report implied that the national economy could be slowing down.

Dịch

Báo cáo gợi ý rằng nền kinh tế quốc gia sẽ chậm lại.

pronounce

pronounce
audio

pɹʌnˈaʊns

Vietnam Flagphát âm

Câu ngữ cảnh

audio

She cannot pronounce the word "awkward" properly.

Dịch

Cô ấy không thể phát âm đúng từ "ngượng ngùng".

recall

recall
audio

ɹˈikˌɔl

Vietnam Flaggợi nhớ

Câu ngữ cảnh

audio

Images and sound help you recall memories easily.

Dịch

Hình ảnh và âm thanh giúp gợi lại kí ức dễ dàng.

signify

signify
audio

sˈɪɡnʌfˌaɪ

Vietnam Flagbiểu thị

Câu ngữ cảnh

audio

You can signify your agreement by nodding your head.

Dịch

Bạn có thể biểu thị sự đồng ý của mình bằng cách gật đầu.

Chủ đề Từ vựng liên quan