Diseases
Đau bệnh


Từ vựng IELTS chủ đề Diseases
reduce

rɪˈdjuːs
Câu ngữ cảnh
We are reducing our energy consumption in the office.
Chúng tôi đang giảm mức tiêu thụ năng lượng trong văn phòng.
skip

skɪp
Câu ngữ cảnh
Don't skip meal! Junk food is not considered as a proper meal.
Đừng bỏ bữa! Thức ăn nhanh không được coi là một bữa ăn đúng nghĩa.
maintain

meɪnˈteɪn
Câu ngữ cảnh
Women are interested in maintain clean skin. In other words, women are interested in keeping their clean skin.
Phụ nữ quan tâm đến việc giữ gìn làn da sạch sẽ. Nói cách khác, phụ nữ muốn giữ cho làn da của mình luôn sạch sẽ.
prevent

prɪˈvɛnt
Câu ngữ cảnh
The World Health Organization recommended widespread mask-use as a way to prevent coronavirus transmission.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị sử dụng khẩu trang rộng rãi như một cách để ngăn ngừa sự lây lan của virus corona.
trigger

ˈtrɪɡə
Câu ngữ cảnh
Phobias can be easily trigger by traumas in the past.
Những nỗi ám ảnh có thể dễ dàng bị kích hoạt bởi những tổn thương trong quá khứ.
eliminate
ɪˈlɪmɪneɪt
Câu ngữ cảnh
We aim to eliminate (= get rid of) paper completely.
Chúng tôi hướng đến mục tiêu loại bỏ hoàn toàn giấy.
recommend

ɹˌɛkʌmˈɛnd
Câu ngữ cảnh
Which menu item do you recommend ?
Bạn gợi ý món nào trong thực đơn?
disrupt

dɪsɹˈʌptɪŋ
Câu ngữ cảnh
She keeps disrupt my peaceful silence with her loud music.
Cô ấy cứ làm phiền sự yên tĩnh của tôi bằng thứ nhạc ồn ào của mình.
overdo

ˈoʊvɝdˈu
Câu ngữ cảnh
Don't overdo it in the gym and keep your pace.
Đừng tập quá sức trong phòng gym và hãy cố gắng giữ nhịp độ của bạn.
overeating

ˈoʊvɝˈitɪŋ
Câu ngữ cảnh
The consequence of overeating is weight gain.
Hậu quả của việc ăn quá nhiều là tăng cân.
recovered

ɹʌkˈʌvɝd
Câu ngữ cảnh
He hasn't fully recovered from the operation yet.
Ông ấy vẫn chưa hồi phục hoàn toàn sau ca mổ.
stimulate

stˈɪmjʌlˌeɪts
Câu ngữ cảnh
The smell of french fries and pizzas instantly stimulate my appetite.
Mùi khoai tây chiên và pizza kích thích cảm giác thèm ăn của tôi.
