Examination
Kì thi


Từ vựng IELTS chủ đề Examination
review

rɪˈvjuː
Câu ngữ cảnh
I want you to review your work in December.
Tôi muốn bạn đánh giá công việc của bạn vào tháng 12.
consider

kənˈsɪdə
Câu ngữ cảnh
I will consider your proposal carefully.
Tôi sẽ xem xét kỹ đề xuất của bạn.
revised

ɹɪvˈaɪzd
Câu ngữ cảnh
This third edition has been completely updated and revised
Bản tái bản lần 3 đã được cập nhật và chỉnh sửa xong.
relatively

ˈrɛlətɪvli
Câu ngữ cảnh
They are relatively good friends.
Họ là những người bạn khá thân thiết.
overcome

ˌəʊvəˈkʌm
Câu ngữ cảnh
He is practicing a lot to overcome his fear of public speaking.
Anh ấy đang luyện tập rất nhiều để vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.
struggle

ˈstrʌɡᵊl
Câu ngữ cảnh
Many students struggle to make new friends at college.
Rất nhiều học sinh gặp trở ngại trong việc kết bạn mới ở bậc đại học.
find out

fˈaɪndɪŋ ˈaʊt
Câu ngữ cảnh
Would you mind finding out how much the dinner cruise would cost?
Bạn có phiền tìm hiểu xem chuyến du thuyền ăn tối đó có giá bao nhiêu không?
graduate

ɡɹˈædʒʌwʌt
Câu ngữ cảnh
He is a physics graduate
Anh ấy là cử nhân tốt nghiệp ngành Vật lý.
learn about

lˈɝn ʌbˈaʊt
Câu ngữ cảnh
I learn about Arts through media.
Tôi học về mỹ thuật thông qua truyền thông.
organised

ˈɔɹɡʌnʌst
Câu ngữ cảnh
They have secretly organised a birthday party for me.
Họ đã bí mật tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi.
take a yoga course

tˈeɪk ʌ jˈoʊɡʌ kˈɔɹs
Câu ngữ cảnh
She decides to take a yoga course this summer.
Cô ấy quyết định tham gia một khóa yoga vào mùa hè này.
