Management

Quản trị công ty

Management
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Management

management

management
audio

ˈmænɪʤmənt

Vietnam Flagsự quản lý

Câu ngữ cảnh

audio

She lacks time management skill.

Dịch

Cô ấy thiếu kĩ năng quản lý thời gian.

market

market
audio

ˈmɑːkɪt

Vietnam Flagtiếp thị

Câu ngữ cảnh

audio

The products are market as lower fat

Dịch

Sản phẩm đấy được quảng cáo là ít chất béo hơn.

overtime

overtime
audio

ˈəʊvətaɪm

Vietnam Flaggiờ làm thêm

Câu ngữ cảnh

audio

He has to work overtime this wednesday.

Dịch

Anh ấy phải làm việc thêm giờ vào thứ tư này.

marketing

marketing
audio

mˈɑɹkʌtɪŋ

Vietnam Flagtiếp thị

Câu ngữ cảnh

audio

Do you work in marketing or public policy?

Dịch

Bạn làm việc trong lĩnh vực tiếp thị hay chính sách công?

meeting

meeting
audio

mˈitɪŋ

Vietnam Flagcuộc họp

Câu ngữ cảnh

audio

The meeting is tomorrow.

Dịch

Cuộc họp diễn ra vào ngày mai.

office

office
audio

ˈɔfʌs

Vietnam Flagvăn phòng

Câu ngữ cảnh

audio

Should we go straight to the office or stop by the hotel first?

Dịch

Chúng ta nên đi thẳng đến văn phòng hay ghé qua khách sạn trước?

labourer

labourer
audio

lˈeɪbɝaʊ

Vietnam Flaglao động phổ thông

Câu ngữ cảnh

audio

His father worked as a farm labourer

Dịch

Cha tôi là một người lao động phổ thông.

manual work

manual work
audio

mˈænjuʌl wˈɝk

Vietnam Flagcông việc tay chân

Câu ngữ cảnh

audio

manual work has now been done by robots.

Dịch

Những công việc tay chân giờ đã được hoàn thành bởi rô-bốt.

money

money
audio

mˈʌni

Vietnam Flagtiền

Câu ngữ cảnh

audio

He borrowed money to buy a vehicle.

Dịch

Anh ấy mượn tiền để mua phương tiện đi lại.

niche

niche
audio

nˈɪtʃ

Vietnam Flagthị trường ngách

Câu ngữ cảnh

audio

Many companies find and develop a niche to market their products.

Dịch

Có rất nhiều công ty tìm kiếm và phát triển một thị trường ngách để buôn bán sản phẩm của mình.

occupation

occupation
audio

ˌɑkjʌpˈeɪʃʌn

Vietnam Flaghoạt động giải trí

Câu ngữ cảnh

audio

Sailing was his favorite weekend occupation

Dịch

Đi du thuyền là sở thích cuối tuần yêu thích của ông ấy.

Chủ đề Từ vựng liên quan