Outer Space
Ngoài không gian


Từ vựng IELTS chủ đề Outer Space
explore

ɪkˈsplɔː
Câu ngữ cảnh
We can hire bikes for a day to explore the city.
Chúng ta có thể thuê xe đạp cả ngày để khám phá thành phố.
undergo
ˌʌndəˈɡəʊ
Câu ngữ cảnh
The temple has undergo a great refurbishment this year.
Ngôi đền đã trải qua một đợt trùng tu lớn trong năm nay.
orbit

ˈɔɹbʌt
Câu ngữ cảnh
Stars near the edge of the galaxy orbit more slowly.
Các ngôi sao gần rìa dải ngân hà xoay quanh quỹ đạo chậm hơn.
universal

jˌunʌvˈɝsʌl
Câu ngữ cảnh
There is no universal definition of critical thinking.
Không có một định nghĩa phổ quát nào cho tư duy phản biện.
unmanned

ʌnmˈænd
Câu ngữ cảnh
Vietnam's military has just bought three unmanned aircrafts.
Quân đội Việt Nam vừa mua ba chiếc máy bay không người lái.
acclimatise

ˈæklʌmʌtˌaɪz
Câu ngữ cảnh
He's struggling to acclimatise to the new working conditions.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện làm việc mới.
colonise

kˈɑlʌnˌaɪzd
Câu ngữ cảnh
Vietnam was colonise by the French in the nineteenth century.
Việt Nam bị thực dân xâm lược vào thế kỉ 19.
floating

flˈoʊtɪŋ
Câu ngữ cảnh
The boats were floating gently down the river.
Những chiếc thuyền đang trôi nhẹ nhàng xuôi dòng sông.
propel

pɹʌpˈɛld
Câu ngữ cảnh
The boat is propel by the wind.
Chiếc thuyền được đẩy đi bởi sức gió.
rotate

ɹˈoʊtˌeɪt
Câu ngữ cảnh
I can rotate the wheel by myself.
Tôi có thể tự mình xoay cái bánh xe.
sustain

sʌstˈeɪn
Câu ngữ cảnh
Most planets don't provide enough oxygen to sustain life.
Phần lớn các hành tinh không cung cấp đủ khí oxi để duy trì sự sống.
simulate

sˈɪmjʌlʌt
Câu ngữ cảnh
Researchers are working hard to be able to simulate real driving conditions.
Những nhà nghiên cứu đang làm việc chăm chỉ để có thể mô phỏng những điều kiện lái xe thực tế.
