Physical Development
Phát triển thể chất


Từ vựng IELTS chủ đề Physical Development
consequence

ˈkɒnsɪkwəns
Câu ngữ cảnh
Divorce can lead to many consequence
Ly hôn có thể dẫn đến nhiều hậu quả.
ability

əˈbɪləti
Câu ngữ cảnh
Marie has the ability to write well. In other words, she has good writing skills (kỹ năng).
Marie có khả năng viết tốt. Nói cách khác, cô ấy có kỹ năng viết tốt.
behavior

bɪˈheɪvjə
Câu ngữ cảnh
Activity near the birds' nest is bound to affect their behavior
Hoạt động gần tổ chim chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến hành vi của chúng.
phase

feɪz
Câu ngữ cảnh
They divide the process into three different phase
Họ chia quy trình thành ba giai đoạn khác nhau.
knowledge
ˈnɒlɪʤ
Câu ngữ cảnh
My manager needs more knowledge to make decisions.
Quản lý của tôi cần thêm kiến thức để đưa ra quyết định.
milestone
ˈmaɪlstəʊn
Câu ngữ cảnh
The contract with Sony was such an extraordinary milestone in his music career.
Hợp đồng với Sony là một cột mốc phi thường trong sự nghiệp âm nhạc của anh ấy.
concept

kˈɑnsɛpts
Câu ngữ cảnh
It is difficult to define (định nghĩa) the concept of beauty. Everyone has different ideas about beauty.
Thật khó để định nghĩa ( nghĩa) các khái niệm về cái đẹp. Mỗi người có những quan niệm khác nhau về cái đẹp.
growth

ɡɹˈoʊθ
Câu ngữ cảnh
Sun and water are important to the plant's growth
Ánh nắng và nước rất quan trọng đối với sự phát triển của cây.
childhood

tʃˈaɪldhˌʊd
Câu ngữ cảnh
She had a happy childhood in her small hometown.
Cô ấy có một tuổi thơ hạnh phúc ở thị trấn nhỏ của mình.
adolescent

ˌædʌlˈɛsʌnt
Câu ngữ cảnh
You can buy a new dress for your adolescent daughter.
Bạn có thể mua một chiếc váy mới cho cô con gái đang ở tuổi mới lớn của mình.
behaviour

bɪhˈeɪvjɝz
Câu ngữ cảnh
The mother was upset about her daughter's bad behaviour
Bà mẹ thất vọng vì những hành vi cư xử tệ của con gái mình.
gesture

dʒˈɛstʃɝ
Câu ngữ cảnh
He makes a gesture to tell me that it's time to go.
Anh ấy làm một động tác để bảo tôi là đến lúc phải đi rồi.
height

hˈaɪt
Câu ngữ cảnh
They measure the kids' height once a month.
Họ đo chiều cao của những đứa trẻ mỗi tháng một lần.
imagination

ɪmˌædʒʌnˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
She tells her son bedtime stories in order to develop his imagination
Cô ấy kể chuyện trước khi đi ngủ cho con trai để phát triển trí tưởng tượng của cậu bé.
infancy

ˈɪnfʌnsi
Câu ngữ cảnh
Babies are more susceptible to diseases in their infancy
Trẻ em dễ bị mắc bệnh hơn ở thời kỳ sơ sinh.
infant

ˈɪnfʌnt
Câu ngữ cảnh
The government implements new policies with a view to lowering infant mortality rate.
Chính phủ thi hành những chính sách mới nhằm giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
maturity

mʌtʃˈʊɹʌti
Câu ngữ cảnh
She has shown great maturity in her behaviour this term.
Cô ấy đã cho thấy sự trưởng thành hơn nhiều về cách hành xử trong kì học này.
memory

mˈɛmɝiz
Câu ngữ cảnh
I have vivid memories of my grandparents.
Tôi có những kí ức sống động về ông bà mình.
mind

mˈaɪnd
Câu ngữ cảnh
There were all kinds of thoughts running through his mind
Có rất nhiều loại suy nghĩ ngổn ngang trong tâm trí anh ấy.
peer

pˈɪɹz
Câu ngữ cảnh
She enjoys the respect of her peer
Cô ấy rất thích sự tôn trọng nhận được từ bạn bè đồng trang lứa.
