Construction

Xây dựng

Construction
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Construction

storage

storage
audio

ˈstɔːrɪʤ

Vietnam Flagkho lưu trữ

Câu ngữ cảnh

audio

This mattress can be folded flat for storage

Dịch

Chiếc nệm này có thể gấp phẳng để cất giữ.

structure

structure
audio

ˈstrʌkʧə

Vietnam Flagcấu trúc

Câu ngữ cảnh

audio

The building is a very simple structure In other words it's a simple building.

Dịch

Tòa nhà này có cấu trúc rất đơn giản. Nói cách khác, đó là một tòa nhà đơn giản.

residence

audio

ˈrɛzɪdᵊns

Vietnam Flagnơi cư trú

Câu ngữ cảnh

audio

Their family take up residence in New Zealand.

Dịch

Gia đình họ chuyển đến sinh sống tại New Zealand.

quarry

quarry
audio

kwˈɔɹiz

Vietnam Flagmỏ đá

Câu ngữ cảnh

audio

There are a great number of limestone quarries in this area.

Dịch

Có một lượng lớn mỏ đá vôi ở khu vực này.

skyscraper

skyscraper
audio

skˈaɪskɹˌeɪpɝ

Vietnam Flagnhà chọc trời

Câu ngữ cảnh

audio

Currently Burj Khalifa is the tallest skyscraper in the world.

Dịch

Burj Khalifa hiện là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

staircase

staircase
audio

stˈɛɹkˌeɪs

Vietnam Flagcầu thang

Câu ngữ cảnh

audio

The house has an oak staircase

Dịch

Căn nhà có cầu thang làm bằng gỗ sồi.

steel

steel
audio

stˈil

Vietnam Flagthép

Câu ngữ cảnh

audio

He works in a steel factory.

Dịch

Anh ấy làm việc ở một nhà máy thép.

tension

tension
audio

tˈɛnʃʌn

Vietnam Flagsự căng thẳng

Câu ngữ cảnh

audio

The tension is growing between the US and Iran.

Dịch

Căng thẳng giữa Mỹ và Iran đang tăng lên.

timber

timber
audio

tˈɪmbɝ

Vietnam Flaggỗ xây dựng

Câu ngữ cảnh

audio

The house is constructed of timber

Dịch

Ngôi nhà được xây bằng gỗ xây dựng.

airy

airy
audio

ˈɛɹi

Vietnam Flagthoáng đãng

Câu ngữ cảnh

audio

I prefer light and airy fabrics.

Dịch

Tôi thích vải nhẹ và thoáng khí.

Chủ đề Từ vựng liên quan