Getting down to business

Bắt đầu kinh doanh

Getting down to business
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Getting down to business

bottom line

bottom line
audio

ˈbɒtᵊm laɪn

Vietnam FlagĐiểm cốt yếu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

managerial

managerial
audio

ˌmænəˈʤɪəriəl

Vietnam FlagThuộc cấp quản lý

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

keep track of

keep track of
audio

kˈips tɹˈæk ˈʌv

Vietnam Flagsát sao

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

hands-on

hands-on
audio

hˈændsʌn

Vietnam Flagthực hành

Câu ngữ cảnh

audio

The training program includes a lot of hands-on activities.

Dịch

Chương trình đào tạo bao gồm nhiều hoạt động thực hành.

bankrupt

bankrupt
audio

bˈæŋkɹʌpt

Vietnam FlagVỡ nợ, phá sản

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

delegate

delegate
audio

dˈɛlʌɡʌt

Vietnam Flagủy thác

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

bankruptcy

bankruptcy
audio

bˈæŋkɹʌptsiz

Vietnam FlagSự vỡ nợ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

boycott

boycott
audio

bˈɔɪkˌɑt

Vietnam FlagSự tẩy chay

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

amalgamate

amalgamate
audio

ʌmˈælɡʌmˌeɪtɪd

Vietnam Flaghợp nhất

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

credit rating

credit rating
audio

kɹˈɛdʌt ɹˈeɪtɪŋ

Vietnam FlagSự xếp hạng tín dụng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

cutback

cutback
audio

kˈʌtbˌæk

Vietnam FlagSự cắt giảm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

equity

equity
audio

ˈɛkwʌti

Vietnam FlagVốn chủ sở hữu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

household name

household name
audio

hˈaʊshˌoʊld nˈeɪm

Vietnam FlagNgười

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

luxury goods

luxury goods
audio

lˈʌɡʒɝi ɡˈʊdz

Vietnam Flaghàng xa xỉ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

calculated risk

calculated risk
audio

kˈælkjʌlˌeɪtʌd ɹˈɪsk

Vietnam Flagtính toán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

chair the meeting

chair the meeting
audio

tʃˈɛɹ ðʌ mˈitɪŋ

Vietnam FlagChủ trì một cuộc họp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

golden opportunity

golden opportunity
audio

ɡˈoʊldʌn ˌɑpɝtˈunʌti

Vietnam Flagdịp tốt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

win-win situation

win-win situation
audio

wˈɪnwɪn sˌɪtʃuˈeɪʃʌn

Vietnam FlagTình thế đôi bên cùng có lợi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan