Natural history

Lịch sử tự nhiên

Natural history
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Natural history

pack

pack
audio

pæk

Vietnam Flagđàn thú

Câu ngữ cảnh

audio

The herd of reindeer was being trailed by a pack of wolves.

Dịch

Đàn tuần lộc bị một bầy sói truy đuổi.

thrive

audio

θraɪv

Vietnam Flagphát triển mạnh mẽ

Câu ngữ cảnh

audio

Our businesses thrive in this area.

Dịch

Các doanh nghiệp của chúng tôi phát triển mạnh ở khu vực này.

rival

rival
audio

ɹˈaɪvʌl

Vietnam Flagđối thủ

Câu ngữ cảnh

audio

Their latest model is more expensive than rival products.

Dịch

Mẫu mới nhất của họ đắt hơn các sản phẩm cạnh tranh.

appalling

appalling
audio

ʌpˈɔlɪŋ

Vietnam Flagkinh hoàng

Câu ngữ cảnh

audio

That memory was the most appalling in his life.

Dịch

Kỉ niệm đó là kinh hoàng nhất trong cuộc đời anh.

forage

forage
audio

fˈɔɹɪdʒ

Vietnam Flagkiếm ăn

Câu ngữ cảnh

audio

One group left the camp to forage for firewood.

Dịch

Một nhóm rời trại đi kiếm củi.

herd

herd
audio

hˈɝd

Vietnam Flagđàn gia súc

Câu ngữ cảnh

audio

The herd grazed peacefully in the pasture.

Dịch

Đàn gia súc được chăn thả bình yên trên đồng cỏ.

hive

hive
audio

hˈaɪvz

Vietnam Flagtổ ong

Câu ngữ cảnh

audio

My father always tried to involve me in his work with his hive

Dịch

Cha tôi luôn luôn cố gắng để cho tôi tham gia vào công việc của ông với các tổ ong.

lifespan

lifespan
audio

lˈaɪfspˌæn

Vietnam Flagtuổi thọ

Câu ngữ cảnh

audio

The average lifespan is about 5 years longer for women than men in the U.S.

Dịch

Ở Mỹ, tuổi thọ trung bình của nữ giới dài hơn khoảng 5 năm so với nam giới.

parasite

parasite
audio

pˈɛɹʌsˌaɪt

Vietnam Flagsinh vật ký sinh

Câu ngữ cảnh

audio

The mistletoe plant is a parasite on trees.

Dịch

Cây tầm gửi là loài cây sống nhờ trên cây khác.

swarm

swarm
audio

swˈɔɹmz

Vietnam Flagđàn côn trùng

Câu ngữ cảnh

audio

The ants come in swarm to take the sugar.

Dịch

Lũ kiến đến theo bầy để lấy những hạt đường.

threshold

threshold
audio

θɹˈɛʃˌoʊld

Vietnam Flagngưỡng

Câu ngữ cảnh

audio

The creature is on the threshold of extinction.

Dịch

Loài vật này đang ở ngưỡng tuyệt chủng.

aquatic

aquatic
audio

ʌkwˈɑtɪk

Vietnam Flagdưới nước

Câu ngữ cảnh

audio

Algae are important as primary producers in aquatic ecosystems.

Dịch

Tảo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những hệ sinh thái dưới nước.

herbivore

herbivore
audio

hˈɝbɪvˌɔɹz

Vietnam Flagđộng vật ăn cỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Cows and sheep are herbivore

Dịch

Bò và cừu là động vật ăn cỏ.

hypocritical

hypocritical
audio

hˌɪpʌkɹˈɪtɪkʌl

Vietnam Flagđạo đức giả

Câu ngữ cảnh

audio

Of course I was wrong; it would be hypocritical to deny otherwise.

Dịch

Tất nhiên là tôi đã sai; sẽ là giả vờ nếu tôi không thừa nhận.

impartial

impartial
audio

ɪmpˈɑɹʃʌl

Vietnam Flagvô tư

Câu ngữ cảnh

audio

A trial must be fair and impartial

Dịch

Một phiên tòa phải công bằng và khách quan.

indigenous

indigenous
audio

ɪndˈɪdʒʌnʌs

Vietnam Flagbản địa

Câu ngữ cảnh

audio

Each country has its own indigenous cultural tradition.

Dịch

Mỗi quốc gia đều có truyền thống văn hóa bản địa riêng.

nocturnal

nocturnal
audio

nɑktˈɝnʌl

Vietnam Flaghoạt động về đêm

Câu ngữ cảnh

audio

These animals are nocturnal creatures.

Dịch

Những động vật này là những sinh vật sống về đêm.

outrageous

outrageous
audio

aʊtɹˈeɪdʒʌs

Vietnam Flaggây phẫn nộ

Câu ngữ cảnh

audio

Her behaviour is very outrageous

Dịch

Hành vi của cô ấy là không thể chấp nhận được.

predatory

predatory
audio

pɹˈɛdʌtˌɔɹi

Vietnam Flagăn thịt

Câu ngữ cảnh

audio

The domesticated cat retains its predatory instincts.

Dịch

Con mèo đã được thuần hóa vẫn giữ được bản năng săn mồi.

risky

risky
audio

ɹˈɪski

Vietnam Flagmạo hiểm

Câu ngữ cảnh

audio

He is well aware how risky this investment is.

Dịch

Anh ấy nhận thức rõ khoản đầu tư này rủi ro như thế nào.

Chủ đề Từ vựng liên quan