Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS LC 2024

Test 9
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 9

rack

rack
audio

ræk

Vietnam Flaggiá đỡ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

organize

organize
audio

ˈɔːɡᵊnaɪz

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

merchandise

merchandise
audio

ˈmɜːʧᵊndaɪz

Vietnam Flaghàng hóa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

ingredient

ingredient
audio

ɪnˈɡriːdiənt

Vietnam Flagthành phần

Câu ngữ cảnh

audio

Basic spaghetti ingredient are spaghetti noodles, tomatoes, beef, and onion.

Dịch

Nguyên liệu cơ bản của món spaghetti bao gồm mì spaghetti, cà chua, thịt bò và hành tây.

merger

merger
audio

ˈmɜːʤə

Vietnam Flagsự sáp nhập

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

capacity

capacity
audio

kəˈpæsəti

Vietnam Flagsức chứa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

feature

feature
audio

ˈfiːʧə

Vietnam Flagtính năng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

revise

revise
audio

ɹɪvˈaɪz

Vietnam Flagsửa đổi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

mandatory

mandatory
audio

ˈmændətᵊri

Vietnam Flagbắt buộc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

entire

entire
audio

ɪnˈtaɪə

Vietnam Flagtoàn bộ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

fill out

fill out
audio

fɪl aʊt

Vietnam Flagđiền vào

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

demonstration

demonstration
audio

ˌdɛmənˈstreɪʃᵊn

Vietnam Flagsự trình diễn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

retirement

retirement
audio

rɪˈtaɪəmənt

Vietnam Flagsự nghỉ hưu

Câu ngữ cảnh

audio

After his retirement the company's sales figure plummeted.

Dịch

Sau khi ông nghỉ hưu, doanh số bán hàng của công ty giảm mạnh.

distribute

distribute
audio

dɪˈstrɪbjuːt

Vietnam Flagphân bổ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

emphasize

emphasize
audio

ˈɛmfəsaɪz

Vietnam Flagnhấn mạnh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

directions

directions
audio

daɪˈrɛkʃᵊnz

Vietnam Flagchỉ đường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

currently

currently
audio

ˈkʌrᵊntli

Vietnam Flaghiện tại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

inspection

inspection
audio

ɪnˈspɛkʃᵊn

Vietnam Flagsự kiểm tra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

on site

on site
audio

ɒn saɪt

Vietnam Flagtại hiện trường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

assembly

assembly
audio

əˈsɛmbli

Vietnam Flagsự lắp ráp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 2

Test 2

Từ vựng Chủ đề Test 2 ETS RC 2024

Đã học 0/79 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ