Test 2

Từ vựng Chủ đề Test 2 ETS LC 2024

Test 2
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 2

initiative

initiative
audio

ɪˈnɪʃətɪv

Vietnam Flagsáng kiến

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

avoid

avoid
audio

əˈvɔɪd

Vietnam Flagtránh

Câu ngữ cảnh

audio

She tried to avoid the traffic jam.

Dịch

Cô ấy cố gắng tránh tắc đường.

feature

feature
audio

ˈfiːʧə

Vietnam Flagtính năng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

revise

revise
audio

ɹɪvˈaɪz

Vietnam Flagsửa đổi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

insert

insert
audio

ˈɪnsɜːt

Vietnam Flagchèn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

arrange

arrange
audio

əˈreɪnʤ

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

discard

discard
audio

dɪˈskɑːd

Vietnam Flagvứt bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

We will discard the old books.

Dịch

Chúng ta sẽ loại bỏ những cuốn sách cũ.

empty

empty
audio

ˈɛmpti

Vietnam Flagtrống rỗng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

scatter

scatter
audio

ˈskætə

Vietnam Flagphân tán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

canopy

canopy
audio

ˈkænəpi

Vietnam Flagmái che

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

display

display
audio

dɪsplˈeɪ

Vietnam Flagsự trưng bày

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

budget

budget
audio

ˈbʌʤɪt

Vietnam Flagngân sách

Câu ngữ cảnh

audio

Should we make copies of the budget for the team or email it to them?

Dịch

Chúng ta nên in bản sao ngân sách cho cả nhóm hay gửi qua email cho họ?

main branch

main branch
audio

meɪn brɑːnʧ

Vietnam Flagchi nhánh chính

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

appointment

appointment
audio

əˈpɔɪntmənt

Vietnam Flagcuộc hẹn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stop by

stop by
audio

stɒp baɪ

Vietnam Flagghé qua

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

make it

make it
audio

meɪk ɪt

Vietnam Flagđến kịp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

fill the position

fill the position
audio

fɪl ðə pəˈzɪʃᵊn

Vietnam Flagtuyển người vào vị trí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

innovative

innovative
audio

ˈɪnəvətɪv

Vietnam Flagmang tính đột phá

Câu ngữ cảnh

audio

Her innovative ideas are highly valued.

Dịch

Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy được đánh giá rất cao.

warranty

warranty
audio

ˈwɒrᵊnti

Vietnam Flagbảo hành

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

property

property
audio

ˈprɒpəti

Vietnam Flagtài sản

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 5

Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ