Alternative Energy

Năng lượng thay thế

Alternative Energy
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Alternative Energy

alternative

alternative
audio

ɔltˈɝnʌtɪv

Vietnam Flagthay thế/khác

Câu ngữ cảnh

audio

The way was blocked, should we take another one? - Okay, let's go by the alternative road.

Dịch

Con đường đã bị chặn, chúng ta có nên đi một con đường khác không? - Được thôi, chúng ta hãy đi bằng con đường khác.

efficient

efficient
audio

ɪˈfɪʃᵊnt

Vietnam Flagcó hiệu quả

Câu ngữ cảnh

audio

The accountant was so efficient in processing the customer receipts that she had the job done before lunch

Dịch

Nhân viên kế toán làm việc hiệu quả trong việc xử lý các hóa đơn khách hàng đến nỗi cô ta đã hoàn tất công việc trước bữa trưa

effective

effective
audio

ɪˈfɛktɪv

Vietnam FlagCó hiệu lực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

critical

critical
audio

ˈkrɪtɪkᵊl

Vietnam Flagbình phẩm, chỉ trích

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

drastic

drastic
audio

dɹˈæstɪk

Vietnam Flagmạnh, Quyết liệt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

eco-friendly

eco-friendly
audio

ˌikʌɹfˈɪndli

Vietnam FlagThân thiện với môi trường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

environmentally

environmentally
audio

ɪnvˌaɪɹʌnmˈɛntʌli

Vietnam FlagTrên phương diện môi trường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

nuclear

nuclear
audio

nˈukliɝ

Vietnam FlagThuộc hạt nhân

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

rechargeable

rechargeable
audio

ɹitʃˈɑɹdʒʌbʌl

Vietnam FlagCó thể sạc lại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan