Lifestyles

Lối sống

Lifestyles
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Lifestyles

achieve

achieve
audio

əˈʧiːv

Vietnam Flagđạt được

Câu ngữ cảnh

audio

I will work hard to achieve these goals (mục tiêu).

Dịch

Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được những mục tiêu này.

motivate

motivate
audio

ˈməʊtɪveɪt

Vietnam Flagđộng viên

Câu ngữ cảnh

audio

I need to motivate my team to work harder.

Dịch

Tôi cần phải động viên đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.

attract

attract
audio

əˈtrækt

Vietnam Flagthu hút

Câu ngữ cảnh

audio

The new product can attract more customers.

Dịch

Sản phẩm mới có thể thu hút thêm nhiều khách hàng.

outdoor

outdoor
audio

ˈaʊtˌdɔː

Vietnam Flagngoài trời

Câu ngữ cảnh

audio

Would you like indoor or outdoor seating?

Dịch

Bạn muốn chỗ ngồi trong nhà hay ngoài trời?

successful

successful
audio

səkˈsɛsfᵊl

Vietnam Flagthành công

Câu ngữ cảnh

audio

It was very successful

Dịch

Nó đã rất thành công.

improve

improve
audio

ɪmˈpruːv

Vietnam Flagcải thiện

Câu ngữ cảnh

audio

We need to improve our customer service skills.

Dịch

Chúng ta cần cải thiện kỹ năng phục vụ khách hàng.

positive

positive
audio

ˈpɒzətɪv

Vietnam Flagtích cực

Câu ngữ cảnh

audio

We mainly received positive feedback from customers though there are still a few negative comments.

Dịch

Chúng tôi chủ yếu nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng mặc dù vẫn còn một số ý kiến ​​tiêu cực.

express

express
audio

ɪkˈsprɛs

Vietnam Flagbiểu lộ

Câu ngữ cảnh

audio

The photograph express a range of emotions

Dịch

Bức ảnh biểu lộ đủ loại cảm xúc

appeal

appeal
audio

ʌpˈil

Vietnam Flagnét cuốn hút

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

choose

choose
audio

ʧuːz

Vietnam Flagchọn

Câu ngữ cảnh

audio

Alan choose to read The New York Times over the Wall Street Journal

Dịch

Alan chọn đọc tờ Thời báo New York hơn là tờ Tạp chí Phố Wall

sense

sense
audio

sɛns

Vietnam Flaggiác quan

Câu ngữ cảnh

audio

I got the sense it would be better to get my prescription filled right away

Dịch

Tôi có cảm giác sẽ tốt hơn khi uống theo toa của tôi ngay lập tức

negative

negative
audio

ˈnɛɡətɪv

Vietnam FlagTiêu cực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

enjoy

enjoy
audio

ɛndʒˈɔɪd

Vietnam Flagthích

Câu ngữ cảnh

audio

Everyone enjoy it.

Dịch

Mọi người đều thích nó.

active role

active role
audio

ˈæktɪv ɹˈoʊl

Vietnam FlagVai trò chủ động

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

realist

realist
audio

ɹˈilɪst

Vietnam FlagNgười thực tế

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

risk taker

risk taker
audio

ɹˈɪsk tˈeɪkɝ

Vietnam FlagNgười ưa mạo hiểm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

self-expression

self-expression
audio

sˌɛlfksˈɛpɹɪksʌn

Vietnam FlagSự thể hiện bản thân

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

bored

bored
audio

bˈɔɹd

Vietnam Flagnhàm chán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

confused

confused
audio

kʌnfjˈuzd

Vietnam FlagBối rối, khó hiểu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

dissatisfied

dissatisfied
audio

dɪsˈætʌsfˌaɪd

Vietnam FlagBất mãn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan