Lifestyles

Lối sống

Lifestyles
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Lifestyles

achieve

achieve
audio

əˈʧiːv

Vietnam Flagđạt được

Câu ngữ cảnh

audio

I will work hard to achieve these goals (mục tiêu).

Dịch

Tôi sẽ nỗ lực hết mình để đạt được những mục tiêu này.

motivate

motivate
audio

ˈməʊtɪveɪt

Vietnam Flagthúc đẩy

Câu ngữ cảnh

audio

He motivate his students with encouraging words.

Dịch

Ông ấy động viên học sinh bằng những lời lẽ khích lệ.

attract

attract
audio

əˈtrækt

Vietnam Flagthu hút

Câu ngữ cảnh

audio

The new product can attract more customers.

Dịch

Sản phẩm mới có thể thu hút thêm nhiều khách hàng.

outdoor

outdoor
audio

ˈaʊtˌdɔː

Vietnam Flagngoài trời

Câu ngữ cảnh

audio

Would you like indoor or outdoor seating?

Dịch

Quý khách muốn ngồi trong nhà hay ngoài trời?

successful

successful
audio

səkˈsɛsfᵊl

Vietnam Flagthành công

Câu ngữ cảnh

audio

It was very successful

Dịch

Nó đã rất thành công.

improve

improve
audio

ɪmˈpruːv

Vietnam Flagcải thiện

Câu ngữ cảnh

audio

We need to improve our customer service skills.

Dịch

Chúng ta cần cải thiện kỹ năng phục vụ khách hàng.

positive

positive
audio

ˈpɒzətɪv

Vietnam Flagtích cực

Câu ngữ cảnh

audio

We mainly received positive feedback from customers though there are still a few negative comments.

Dịch

Chúng tôi chủ yếu nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng, mặc dù vẫn còn một vài ý kiến tiêu cực.

express

express
audio

ɪkˈsprɛs

Vietnam Flagbày tỏ

Câu ngữ cảnh

audio

She express her surprise at the news.

Dịch

Cô ấy bày tỏ sự ngạc nhiên trước tin tức đó.

appeal

appeal
audio

ʌpˈil

Vietnam Flagsức lôi cuốn

Câu ngữ cảnh

audio

The hotel has lost its appeal in recent years.

Dịch

Khách sạn đã mất dần nét cuốn hút của mình những năm gần đây.

choose

choose
audio

ʧuːz

Vietnam Flaglựa chọn

Câu ngữ cảnh

audio

There are several different options you can choose

Dịch

Có một số tùy chọn khác nhau mà bạn có thể lựa chọn.

sense

sense
audio

sɛns

Vietnam Flaggiác quan

Câu ngữ cảnh

audio

I felt a sense of relief when I heard my test's result.

Dịch

Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe kết quả xét nghiệm.

negative

negative
audio

ˈnɛɡətɪv

Vietnam Flagtiêu cực

Câu ngữ cảnh

audio

He tells me not to think about negative outcomes.

Dịch

Anh ấy bảo tôi đừng nghĩ về những kết quả tiêu cực.

enjoy

enjoy
audio

ɛndʒˈɔɪd

Vietnam Flagthích thú

Câu ngữ cảnh

audio

Everyone enjoy it.

Dịch

Mọi người đều thích nó.

active role

active role
audio

ˈæktɪv ɹˈoʊl

Vietnam Flagvai trò chủ động

Câu ngữ cảnh

audio

Parents have to play an active role in bringing up their children.

Dịch

Bố mẹ cần đóng vai trò chủ động trong việc nuôi dạy con cái của mình.

realist

realist
audio

ɹˈilɪst

Vietnam Flagngười thực tế

Câu ngữ cảnh

audio

He's a typical realist he knows that he can't win so he will just try his best.

Dịch

Anh ta là một người thực tế điển hình, biết mình không thể thắng nên anh ấy chỉ cố gắng hết sức.

risk taker

risk taker
audio

ɹˈɪsk tˈeɪkɝ

Vietnam Flagngười thích mạo hiểm

Câu ngữ cảnh

audio

My boyfriend is a risk taker who is fascinated to try new things.

Dịch

Bạn trai tôi là một người ưa mạo hiểm và luôn thích thú với các trải nghiệm mới.

self-expression

self-expression
audio

sˌɛlfksˈɛpɹɪksʌn

Vietnam Flagsự thể hiện bản thân

Câu ngữ cảnh

audio

You should encourage your child's attempts at self-expression

Dịch

Bạn nên khuyến khích những nỗ lực thể hiện bản thân của con trẻ.

bored

bored
audio

bˈɔɹd

Vietnam Flagbuồn chán

Câu ngữ cảnh

audio

The lengthy movie makes me bored

Dịch

Bộ phim dài lê thê khiến tôi chán nản.

confused

confused
audio

kʌnfjˈuzd

Vietnam Flagbối rối

Câu ngữ cảnh

audio

The research paper's abstract makes me confused already.

Dịch

Ngay phần lời mở đầu của luận văn đã khiến tôi bối rối.

dissatisfied

dissatisfied
audio

dɪsˈætʌsfˌaɪd

Vietnam Flagkhông hài lòng

Câu ngữ cảnh

audio

I am dissatisfied with the test's result.

Dịch

Tôi bất mãn với kết quả bài kiểm tra.

Chủ đề Từ vựng liên quan