Time Periods

Các giai đoạn lịch sử

Time Periods
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Time Periods

in time

in time
audio

ɪn taɪm

Vietnam Flagkịp giờ

Câu ngữ cảnh

audio

He came back in time for his son's birthday.

Dịch

Anh ấy đã trở về kịp lúc sinh nhật con trai mình.

prior to

prior to
audio

pɹˈaɪɝ tˈu

Vietnam Flagtrước khi

Câu ngữ cảnh

audio

prior to the war, the relation between the two countries was relatively good.

Dịch

Trước chiến tranh, mối quan hệ giữa hai nước tương đối tốt.

punctual

punctual
audio

pˈʌŋktʃuʌl

Vietnam Flagđúng giờ

Câu ngữ cảnh

audio

He is always punctual but his friend is always late.

Dịch

Anh ấy luôn đúng giờ, nhưng bạn anh ấy thì luôn đến muộn.

nostalgic

nostalgic
audio

nɔstˈældʒɪk

Vietnam Flaghoài niệm

Câu ngữ cảnh

audio

I can't help but feel nostalgic looking at the old photo album.

Dịch

Tôi cảm thấy hoài niệm quá khứ khi ngắm album ảnh cũ.

prehistoric

prehistoric
audio

pɹˌihɪstˈɔɹɪk

Vietnam Flagtiền sử

Câu ngữ cảnh

audio

I love visiting prehistoric monuments.

Dịch

Tôi thích tham quan những di tích thời tiền sử.

time-consuming

time-consuming
audio

tˈaɪkmʌnsˌumɪŋ

Vietnam Flagtốn thời gian

Câu ngữ cảnh

audio

Doing the laundry is time-consuming

Dịch

Giặt là quần áo rất tốn thời gian.

erode

erode
audio

ɪɹˈoʊdʌd

Vietnam Flagbị xói mòn

Câu ngữ cảnh

audio

The soil has been erode by the flood.

Dịch

Đất đã bị làm xói mòn bởi cơn lũ.

infer

infer
audio

ɪnfˈɝ

Vietnam Flagsuy ra

Câu ngữ cảnh

audio

What did you infer from her facial expression?

Dịch

Bạn suy ra được gì từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy?

predate

predate
audio

pɹˈidˈeɪts

Vietnam Flagxảy ra trước

Câu ngữ cảnh

audio

The album predate her illness.

Dịch

Album này được phát hành trước khi cô ấy ốm.

span

span
audio

spˈæn

Vietnam Flagkhoảng thời gian

Câu ngữ cảnh

audio

Over a span of 3 years, she gave birth to two beautiful boys.

Dịch

Trong quãng thời gian 3 năm, cô ấy đã hạ sinh 2 cậu con trai đẹp đẽ.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-World Population

World Population

Dân số thế giới

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Architecture

Architecture

Kiến trúc

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Computer

Computer

Máy tính

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Ancient Times

Ancient Times

Thời cổ đại

Đã học 0/20 từ