The Planets
Các hành tinh


Từ vựng IELTS chủ đề The Planets
launch

lɔːnʧ
Câu ngữ cảnh
The launch of the rocket made it to the cover of the newspaper.
Việc phóng tên lửa được lên trang nhất của tờ báo.
exploration
ˌɛkspləˈreɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
They carry an exploration of the unspoilt areas in Vietnam.
Họ thực hiện chuyến khám phá những vùng đất hoang sơ ở Việt Nam.
astronaut
ˈæstrənɔːt
Câu ngữ cảnh
His dream is to become an astronaut to explore the universe.
Ước mơ của cậu ấy là trở thành phi hành gia để khám phá vũ trụ.
asteroid

ˈæstɝˌɔɪdz
Câu ngữ cảnh
Astronomers use telescopes to observe and track the movement of asteroid in our solar system.
Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng để quan sát và theo dõi chuyển động của các tiểu hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.
atmosphere

ˈætmʌsfˌɪɹ
Câu ngữ cảnh
The atmosphere in the room was so stuffy I could hardly breathe.
Bầu không khí trong căn phòng quá ngột ngạt khiến tôi gần như không thở được.
cosmos

kˈɑzmoʊs
Câu ngữ cảnh
He bought his son a book about the cosmos
Anh ấy mua cho con trai mình một cuốn sách về vũ trụ.
crater

kɹˈeɪtɝz
Câu ngữ cảnh
He prints out a picture of crater on the moon's surface.
Anh ấy in ra một bức ảnh miệng núi lửa trên bề mặt mặt trăng.
debris

dʌbɹˈi
Câu ngữ cảnh
They found nothing but debris of the sunken ship.
Họ chẳng tìm thấy gì ngoài những mảnh vỡ của con thuyền đắm.
earth

ˈɝθ
Câu ngữ cảnh
The earth takes approximately 365 and 1/4 days to go round the sun.
Trái Đất tốn khoảng 365 và 1/4 ngày để xoay quanh mặt trời.
explorer

ɪksplˈɔɹɝz
Câu ngữ cảnh
A century ago, travelling around the world was the ardent dream of many explorer
Một thế kỷ trước, du lịch vòng quanh thế giới là giấc mơ cháy bỏng của nhiều nhà thám hiểm.
galaxy

ɡˈælʌksi
Câu ngữ cảnh
Jupiter is the biggest planet in our solar system, but not the biggest planet in the galaxy
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta, nhưng không phải là hành tinh lớn nhất trong Dải ngân hà.
gas

ɡˈæsʌz
Câu ngữ cảnh
These smoke columns are releasing toxic gas into the atmosphere.
Những cột khói đang thải ra những khí độc hại vào khí quyển.
gravity

ɡɹˈævʌti
Câu ngữ cảnh
Newton discovered gravity while sitting under an apple tree.
Newton phát hiện ra trọng lực khi ngồi dưới cây táo.
horizon

hɝˈaɪzʌn
Câu ngữ cảnh
The sun set behind the horizon
Mặt trời đã lặn sau đường chân trời.
meteor

mˈitiɝ
Câu ngữ cảnh
You should make a wish if you see a meteor
Bạn nên ước một điều gì đó khi nhìn thấy sao băng.
moon

mˈunz
Câu ngữ cảnh
How many moon does Jupiter have?
Sao Mộc có bao nhiêu Mặt trăng?
ocean

ˈoʊʃʌn
Câu ngữ cảnh
We go to the ocean to get a breath of fresh air.
Chúng tôi đi ra biển để hít thở không khí trong lành.
orbit

ˈɔɹbʌt
Câu ngữ cảnh
The Earth's orbit around the Sun takes approximately 365 days to complete.
Quỹ đạo Trái đất quanh Mặt trời mất khoảng 365 ngày để hoàn thành.
outer space

ˈaʊtɝ spˈeɪs
Câu ngữ cảnh
From outer space , planet Earth looks like a beautiful blue-and-white jewel.
Nhìn từ vũ trụ, trái đất trông như một viên ngọc xanh tuyệt đẹp.
planet

plˈænʌts
Câu ngữ cảnh
I buy a book about the orbits of different planet
Tôi mua một cuốn sách về quỹ đạo của các hành tinh.
Chủ đề Từ vựng liên quan




