Overpopulation
Đông dân cư


Từ vựng IELTS chủ đề Overpopulation
crowded

ˈkraʊdɪd
Câu ngữ cảnh
A dock is crowded with boats.
Bến tàu chật kín thuyền.
basic

ˈbeɪsɪk
Câu ngữ cảnh
The basic ingredients of this cake are eggs, flour, and butter.
Các nguyên liệu cơ bản của loại bánh này là trứng, bột mì và bơ.
adequate

ˈædəkwət
Câu ngữ cảnh
There is an adequate supply of beverages for the holiday season.
Có một nguồn hàng đồ uống đủ cung cấp cho dịp lễ này.
isolated

ˈaɪsəleɪtɪd
Câu ngữ cảnh
He was left behind on an isolated island.
Anh ta bị bỏ lại trên một hòn đảo hẻo lánh.
urbanisation

ˌɝbʌnʌzˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
urbanisation is a global trend.
Đô thị hóa là một xu hướng toàn cầu.
booming

bˈumɪŋ
Câu ngữ cảnh
Our business is booming
Công việc kinh doanh của chúng ta đang bùng nổ.
decent

dˈisʌnt
Câu ngữ cảnh
He is a decent young man.
Anh ấy là một chàng trai trẻ lịch sự.
developing

dɪvˈɛlʌpɪŋ
Câu ngữ cảnh
Vietnam is a developing country.
Việt Nam là một quốc gia đang phát triển.
double-edged

dˈʌbʌlˌɛdʒd
Câu ngữ cảnh
You should consider the double-edged quality of life in a small town—security and boredom.
Bạn nên cân nhắc về chất lượng cuộc sống ở một thị trấn nhỏ - có 2 mặt - vừa an toàn nhưng cũng buồn tẻ.
one-sided

oʊnˈɛsdɪd
Câu ngữ cảnh
The website provides a very one-sided picture of the dispute.
Trang mạng cung cấp một bức tranh rất một chiều về cuộc tranh cãi.
Chủ đề Từ vựng liên quan




