The Modern World
Xã hội hiện đại


Từ vựng IELTS chủ đề The Modern World
contribute

kənˈtrɪbjuːt
Câu ngữ cảnh
I would like to contribute $200 to the fund.
Tôi muốn đóng góp 200 đô la vào quỹ này.
factor

ˈfæktə
Câu ngữ cảnh
They bought a suntan lotion with a protection factor of 10.
Họ đã mua kem chống nắng với hệ số bảo vệ là 10.
diminish

dɪˈmɪnɪʃ
Câu ngữ cảnh
Nothing could diminish my belief. In other words, nothing could weaken my belief.
Không gì có thể làm suy giảm niềm tin của tôi. Nói cách khác, không gì có thể làm lung lay niềm tin của tôi.
compound

ˈkɒmpaʊnd
Câu ngữ cảnh
His jokes have been described as a compound of fears, anxieties, and insecurities.
Những câu chuyện cười của anh ấy được miêu tả như một sự kết hợp của những nỗi sợ hãi, lo lắng và bất an.
decline

dɪˈklaɪn
Câu ngữ cảnh
Illegal logging has cause the number of animals in the national forest to decline
Nạn khai thác gỗ trái phép đã khiến số lượng động vật trong khu rừng quốc gia giảm sút.
indicate
ˈɪndɪkeɪt
Câu ngữ cảnh
The report clearly indicate our sales growth.
Báo cáo này thể hiện rõ sự tăng trưởng doanh số của chúng tôi.
merge

mˈɝdʒ
Câu ngữ cảnh
Can you merge these two cells?
Bạn có thể gộp 2 ô này lại không?
wealthy

wˈɛlθi
Câu ngữ cảnh
He is a wealthy businessman.
Anh ấy là một thương gia giàu có.
worldwide

wˈɝldwˈaɪd
Câu ngữ cảnh
He is a worldwide movie star.
Anh ấy là một ngôi sao phim điện ảnh toàn cầu.
dominate

dˈɑmʌnˌeɪt
Câu ngữ cảnh
The lions dominate the forest.
Loài sư tử thống trị khu rừng.
dwindle

dwˈɪndʌld
Câu ngữ cảnh
Membership of the club has dwindle from 70 to 20.
Số thành viên của câu lạc bộ thu nhỏ từ 70 xuống còn 20.
migrate

mˈaɪɡɹˌeɪt
Câu ngữ cảnh
They had to migrate to Europe because of the war.
Họ phải di cư đến Châu Âu vì chiến tranh.
Chủ đề Từ vựng liên quan




