Innovation
Cách tân


Từ vựng IELTS chủ đề Innovation
renovate

ˈrɛnəveɪt
Câu ngữ cảnh
I will renovate my house. In other words, I will fix it to make it new again.
Tôi sẽ sửa sang lại nhà. Nói cách khác, tôi sẽ sửa chữa để làm cho nó trông như mới.
support

səˈpɔːt
Câu ngữ cảnh
I think it's important to support local businesses by buying locally.
Tôi nghĩ rằng việc quan trọng để ủng hộ các doanh nghiệp địa phương bằng cách mua ở địa phương.
maintain

meɪnˈteɪn
Câu ngữ cảnh
Women are interested in maintain clean skin. In other words, women are interested in keeping their clean skin.
Phụ nữ quan tâm đến việc giữ gìn làn da sạch sẽ. Nói cách khác, phụ nữ muốn giữ cho làn da của mình luôn sạch sẽ.
trigger

ˈtrɪɡə
Câu ngữ cảnh
Phobias can be easily trigger by traumas in the past.
Những nỗi ám ảnh có thể dễ dàng bị kích hoạt bởi những tổn thương trong quá khứ.
occupy

ˈɒkjəpaɪ
Câu ngữ cảnh
On long journeys I occupy myself with solving maths puzzles.
Trong những chuyến đi dài, tôi dành thời gian để giải toán.
devise

dɪvˈaɪzɪz
Câu ngữ cảnh
He devise a new computer game for his kids.
Anh ấy nghĩ ra một trò chơi máy tính mới cho những đứa con của mình.
haul

hˈɔl
Câu ngữ cảnh
The boat is too heavy for them to haul out.
Con thuyền quá nặng đối với họ để kéo ra.
hoist

hˈɔɪst
Câu ngữ cảnh
It took them the whole morning to hoist the last section of the bridge.
Họ đã mất cả buổi sáng để kéo phần cuối của cây cầu lên.
invent

ɪnvˈɛntʌd
Câu ngữ cảnh
Thomas Edison invent the light bulb.
Thomas Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.
reconstruct

ɹˌikʌnstɹˈʌktɪd
Câu ngữ cảnh
The whole area's housing is reconstruct after the earthquake.
Nhà ở của cả khu vực này đang được tái xây dựng sau trận động đất.
Chủ đề Từ vựng liên quan




