Globalisation
Toàn cầu hóa


Từ vựng IELTS chủ đề Globalisation
increase

ˈɪnkriːs
Câu ngữ cảnh
Illegal logging has led to an increase in the number of animals that have become extinct.
Phá rừng bất hợp pháp đã làm tăng số lượng động vật tuyệt chủng.
market

ˈmɑːkɪt
Câu ngữ cảnh
This is one of the best smartphones on the market Many people want to buy it.
Đây là một trong những chiếc điện thoại thông minh tốt nhất trên thị trường. Rất nhiều người muốn mua nó.
attitude

ˈætɪtjuːd
Câu ngữ cảnh
Her hands were folded in an attitude of prayer.
Tay cô ấy gập lại thành tư thế cầu nguyện.
influence

ˈɪnfluəns
Câu ngữ cảnh
He has a huge amount of influence over the city council.
Anh ta có tầm ảnh hưởng lớn đối với hội đồng thành phố.
impact

ˈɪmpækt
Câu ngữ cảnh
Smoking has a negative impact on health.
Hút thuốc lá có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
identity

aɪˈdɛntəti
Câu ngữ cảnh
Things such as traditions, cuisine, customs are a country's cultural identities.
Những thứ như truyền thống, ẩm thực, phong tục tập quán là bản sắc văn hóa của một quốc gia.
joint venture

dʒˈɔɪnt vˈɛntʃɝ
Câu ngữ cảnh
Their joint venture is growing rapidly.
Doanh nghiệp liên doanh của họ đang phát triển rất mạnh.
branded

bɹˈændɪd
Câu ngữ cảnh
Many consumers are more likely to buy products branded as Fairtrade.
Nhiều người tiêu dùng có xu hướng mua các sản phẩm được dán nhãn Fairtrade.
culture

kˈʌltʃɝ
Câu ngữ cảnh
The corporate culture of the company values teamwork and collaboration.
Văn hóa doanh nghiệp của công ty đánh giá cao làm việc theo nhóm và sự hợp tác.
cycle

sˈaɪkʌl
Câu ngữ cảnh
He teaches his son about the moon cycle
Anh ấy dạy cho con trai mình về chu kì mặt trăng.
demographics

dˌɛmʌɡɹˈæfɪks
Câu ngữ cảnh
The demographics of the neighborhood have changed significantly over the past decade.
Thống kê dân số của khu phố đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
development

dɪvˈɛlʌpmʌnt
Câu ngữ cảnh
They are contented with the rapid development of their business.
Họ hài lòng với sự phát triển nhanh của công việc kinh doanh.
diversity

dɪvˈɝsʌti
Câu ngữ cảnh
This national forest is famous for its biological diversity
Rừng quốc gia nổi tiếng vì sự đa dạng sinh học của nó.
globalisation

ɡlˌɑbʌlʌsˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
People are able to buy products at cheaper prices thanks to globalisation
Mọi người được mua sản phẩm giá rẻ hơn nhờ toàn cầu hóa.
hindsight

hˈaɪndsˌaɪt
Câu ngữ cảnh
In hindsight she shouldn't have let him go.
Nhận ra một cách muộn màng, cô ấy lẽ ra không nên để anh ấy ra đi.
icon

ˈaɪkɑn
Câu ngữ cảnh
She is a famous fashion icon
Cô ấy là một biểu tượng thời trang nổi tiếng.
implication

ˌɪmplʌkˈeɪʃʌnz
Câu ngữ cảnh
They did not consider the implication of their actions.
Họ đã không cân nhắc đến những hệ lụy của hành động họ làm ra.
industry

ˈɪndʌstɹi
Câu ngữ cảnh
She works in the banking industry
Cô ấy làm việc trong ngành ngân hàng.
have a monopoly

hˈæz ʌ mʌnˈɑpʌli
Câu ngữ cảnh
The government has a monopoly on electricity.
Nhà nước độc quyền trong ngành điện.
modernisation

mˌɑdɝnʌstˈɪʒʌn
Câu ngữ cảnh
The library has undergone a major modernisation program.
Thư viện đã trải qua một chương trình hiện đại hóa lớn.
Chủ đề Từ vựng liên quan




