Urbanisation
Đô thị hóa


Từ vựng IELTS chủ đề Urbanisation
issue

ˈɪʃu
Câu ngữ cảnh
We need to address the issue quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
solution

səˈluːʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The solution to the quiz is on page 50.
Đáp án cho bài trắc nghiệm nằm ở trang 50.
benefit
ˈbɛnɪfɪt
Câu ngữ cảnh
In addition to my salary, I get a pension and medical benefit
Ngoài lương, tôi còn được hưởng lương hưu và các chế độ bảo hiểm y tế.
compromise

ˈkɒmprəmaɪz
Câu ngữ cảnh
Well, you want $400 and I say $300, so let's compromise on $350.
Bạn muốn 400 đô la, còn tôi nói 300 đô la, vậy chúng ta thỏa hiệp ở mức 350 đô la nhé.
infrastructure

ˈɪnfrəˌstrʌkʧə
Câu ngữ cảnh
The authority should invest in improving the city's infrastructure
Chính quyền nên đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố.
traffic
ˈtræfɪk
Câu ngữ cảnh
The traffic in Hanoi is terrible.
Tình hình giao thông ở Hà Nội rất tệ.
challenge
ˈʧælɪnʤ
Câu ngữ cảnh
The new project will present many challenge for the team.
Dự án mới sẽ đặt ra nhiều thách thức cho nhóm.
difficulty

dˈɪfʌkʌlti
Câu ngữ cảnh
She had difficulty in English grammar. She can't understand them.
Cô ấy gặp khó khăn với ngữ pháp tiếng Anh. Cô ấy không thể hiểu chúng.
dilemma

dɪlˈɛmʌ
Câu ngữ cảnh
She faces the dilemma of disobeying her father or losing the man she loves.
Cô ấy thấy mình đang ở trong tình cảnh tiến thoái lưỡng nan là không nghe lời cha hay mất đi người đi người đàn ông cô ấy yêu.
isolation

ˌaɪsʌlˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
I love the isolation of the resort.
Tôi thích sự biệt lập của khu nghỉ dưỡng.
megacity

mˌɛɡʌsˈɪti
Câu ngữ cảnh
With a population of almost 20 million, New York is a megacity
Với dân số gần 20 triệu người, New York là một siêu đô thị.
migrant

mˈaɪɡɹʌnts
Câu ngữ cảnh
Some migrant have dual citizenship.
Một vài người nhập cư có 2 quốc tịch.
obstacle

ˈɑbstʌkʌl
Câu ngữ cảnh
An ill command of English is a huge obstacle to her career.
Vốn tiếng Anh kém là một trở ngại to lớn đối với sự nghiệp của cô ấy.
overpopulation

ˌoʊvɝpˌɑpjʌlˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
overpopulation is one of the most concerning problems currently.
Tình trạng đông dân là một trong những vấn đề đáng quan ngại nhất hiện nay.
poverty

pˈɑvɝti
Câu ngữ cảnh
The authority is dealing with the city's high poverty rate.
Chính quyền đang phải đối mặt với tỉ lệ nghèo đói cao.
resolution

ɹˌɛzʌlˈuʃʌn
Câu ngữ cảnh
The government needs to carry an immediate resolution of the dispute.
Chính phủ cần phải thực thi một giải pháp kịp thời cho sự tranh cãi này.
setback

sˈɛtbˌæks
Câu ngữ cảnh
Despite some early setback they have eventually become a successful company.
Mặc dù gặp trở ngại ban đầu, cuối cùng họ đã trở thành một công ty thành công.
slum

slˈʌm
Câu ngữ cảnh
The city decides to demolish the slum area.
Thành phố quyết định phá hủy khu ổ chuột.
tolerance

tˈɑlɝʌns
Câu ngữ cảnh
My father never showed much tolerance towards us.
Bố tôi không bao giờ tỏ ra khoan dung với chúng tôi.
Chủ đề Từ vựng liên quan




