Rural Areas
Khu vực nông thôn


Từ vựng IELTS chủ đề Rural Areas
address

əˈdrɛs
Câu ngữ cảnh
There is a urgent need to address this issue.
Vấn đề này cần được giải quyết ngay.
tolerant

ˈtɒlᵊrᵊnt
Câu ngữ cảnh
Compared to other plants, rye is more tolerant of drought.
So với các loại cây khác thì lúa mạch có thể chịu hạn hán tốt hơn.
long-term

lˈɔŋtˈɝm
Câu ngữ cảnh
We need to plan for long-term growth.
Chúng ta cần lập kế hoạch cho sự tăng trưởng dài hạn.
long-sighted

lˈɔŋstˌaɪtd
Câu ngữ cảnh
They showed themselves to be broad-minded, mature, and long-sighted
Họ cho thấy bản thân họ là những người cởi mở, chín chắn và nhìn xa trông rộng.
overpriced

ˈoʊvɝpɹˌaɪst
Câu ngữ cảnh
The latest model of the product is overpriced
Mẫu mới nhất của sản phẩm này có giá quá cao.
overworked

ˌoʊvɝwˈɝkt
Câu ngữ cảnh
He is overworked after a whole week of working 10 hours a day.
Anh ấy bị làm việc quá sức sau một tuần đi làm 10 tiếng 1 ngày.
pressing

pɹˈɛsɪŋ
Câu ngữ cảnh
Some pressing business matters prevented him from taking a holiday.
Một vài vấn đề cấp bách ở công ty khiến anh ta không thể đi nghỉ được.
short-sighted

ʃˈɔɹtstˈaɪtɪd
Câu ngữ cảnh
My mother is short-sighted and needs glasses to see things clearly.
Mẹ tôi bị cận thị và cần kính để nhìn rõ.
short-term

ʃˈɔɹttɝm
Câu ngữ cảnh
short-term interests are lower than long-term ones.
Lãi suất ngắn hạn thấp hơn lãi suất dài hạn.
staggering

stˈæɡɝɪŋ
Câu ngữ cảnh
They sold the house at a staggering price.
Họ bán căn nhà với một mức giá gây sửng sốt.
Chủ đề Từ vựng liên quan




