Design

Thiết kế

Design
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Design

ceiling

ceiling
audio

ˈsiːlɪŋ

Vietnam Flagtrần nhà

Câu ngữ cảnh

audio

The lights are hanging from the ceiling above us.

Dịch

Những chiếc đèn được treo từ trần nhà phía trên chúng ta.

brick

brick
audio

brɪk

Vietnam Flaggạch

Câu ngữ cảnh

audio

He built a high brick wall in his backyard.

Dịch

Ông ta đã xây một bức tường gạch cao ở sân sau nhà mình.

construction

construction
audio

kənˈstrʌkʃᵊn

Vietnam Flagviệc xây dựng

Câu ngữ cảnh

audio

The construction of the new office building is on schedule.

Dịch

Việc xây dựng tòa nhà văn phòng mới đang tiến hành đúng tiến độ.

innovation

innovation
audio

ˌɪnəˈveɪʃᵊn

Vietnam Flagsự đổi mới

Câu ngữ cảnh

audio

Constant innovation is needed in any industry.

Dịch

Sự đổi mới liên tục là điều cần thiết trong bất kỳ ngành công nghiệp nào.

housing

housing
audio

ˈhaʊzɪŋ

Vietnam Flagnhà ở

Câu ngữ cảnh

audio

The authority needs to provide cheap housing for workers of the newly constructed factory.

Dịch

Chính quyền cần cung cấp nhà ở giá rẻ cho công nhân của nhà máy mới xây dựng.

invention

invention
audio

ɪnˈvɛnʃᵊn

Vietnam Flagsáng chế

Câu ngữ cảnh

audio

Turning an invention from an idea into a money-making product is a long job.

Dịch

Biến một phát minh từ ý tưởng thành một sản phẩm sinh lời là một công việc lâu dài.

device

audio

dɪˈvaɪs

Vietnam Flagthiết bị

Câu ngữ cảnh

audio

Please bring a mobile device like a smartphone or a tablet.

Dịch

Vui lòng mang theo thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

landmark

landmark
audio

ˈlændmɑːk

Vietnam Flagđịa danh nổi bật

Câu ngữ cảnh

audio

This building has become a famous landmark of the city.

Dịch

Tòa nhà đã trở thành một dấu mốc của thành phố.

frame

audio

freɪm

Vietnam Flagkhung

Câu ngữ cảnh

audio

You can buy picture frame online.

Dịch

Bạn có thể mua khung ảnh trực tuyến.

concrete

concrete
audio

ˈkɒŋkriːt

Vietnam Flagbê tông

Câu ngữ cảnh

audio

Don't walk on wet concrete

Dịch

Đừng đi lên chỗ bê tông ướt kia.

building

building
audio

bˈɪldɪŋ

Vietnam Flagtòa nhà

Câu ngữ cảnh

audio

Does he work in that building too?

Dịch

Anh ấy cũng làm việc trong tòa nhà đó à?

elevator

elevator
audio

ˈɛlʌvˌeɪtɝ

Vietnam Flagthang máy

Câu ngữ cảnh

audio

The first room after the elevator

Dịch

Phòng đầu tiên sau thang máy.

design

design
audio

dɪzˈaɪn

Vietnam Flagbản thiết kế

Câu ngữ cảnh

audio

I'll email you the design now.

Dịch

Tôi sẽ gửi bản thiết kế cho bạn ngay bây giờ.

balcony

balcony
audio

bˈælkʌni

Vietnam Flagban công

Câu ngữ cảnh

audio

He was standing on balcony of a beautiful hotel when our eyes met.

Dịch

Anh ấy đang đứng trên ban công của một khách sạn rất đẹp khi chúng tôi nhìn thấy nhau.

cottage

cottage
audio

kˈɑtɪdʒɪz

Vietnam Flagnhà tranh

Câu ngữ cảnh

audio

People in the countryside no longer live in cottage

Dịch

Mọi người ở nông thôn không còn sống ở nhà tranh nữa.

engineering

engineering
audio

ˈɛndʒʌnˈɪɹɪŋ

Vietnam Flagngành kỹ thuật

Câu ngữ cảnh

audio

engineering is a rewarding career.

Dịch

Nghề kĩ sư là một nghề đáng làm.

gadget

gadget
audio

ɡˈædʒʌt

Vietnam Flagdụng cụ tiện ích

Câu ngữ cảnh

audio

We went to the supermarket to buy some kitchen gadget

Dịch

Chúng tôi đi siêu thị để mua đồ dùng trong nhà bếp.

lift shaft

lift shaft
audio

lˈɪft ʃˈæfts

Vietnam Flaghố thang máy

Câu ngữ cảnh

audio

You can see many lift shaft s in the building.

Dịch

Bạn có thể thấy rất nhiều trục nâng thang máy trong tòa nhà.

occupant

occupant
audio

ˈɑkjʌpʌnt

Vietnam Flagngười cư ngụ

Câu ngữ cảnh

audio

The new occupant of the house is an Indian family.

Dịch

Người chủ mới của căn nhà ấy là một gia đình Ấn Độ.

platform

platform
audio

plˈætfˌɔɹm

Vietnam Flagsân ga

Câu ngữ cảnh

audio

The next train for Aberdeen will depart from platform 9.

Dịch

Chuyến tàu tiếp đến Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Time Expressions

Time Expressions

Cách nói về thời gian

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Wildlife

Wildlife

Đời sống hoang dã

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-World Population

World Population

Dân số thế giới

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Planets

The Planets

Các hành tinh

Đã học 0/22 từ