Information Technology

Công nghệ thông tin

Information Technology
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Information Technology

display

display
audio

dɪsplˈeɪ

Vietnam Flaghiển thị

Câu ngữ cảnh

audio

The new monitor is display the sales data clearly.

Dịch

Màn hình mới hiển thị dữ liệu bán hàng rất rõ ràng.

operate

operate
audio

ˈɒpᵊreɪt

Vietnam Flagvận hành

Câu ngữ cảnh

audio

Is our production line operating again?

Dịch

Dây chuyền sản xuất của chúng ta đã hoạt động trở lại chưa?

automatically

automatically
audio

ˌɔːtəˈmætɪkᵊli

Vietnam Flagtự động

Câu ngữ cảnh

audio

I turned left automatically as a habit.

Dịch

Tôi rẽ trái một cách tự động theo thói quen.

access

access
audio

ˈæksˌɛs

Vietnam Flagtruy cập

Câu ngữ cảnh

audio

The employee is access the company's database.

Dịch

Nhân viên này đang truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.

store

store
audio

stɔː

Vietnam Flagcất giữ

Câu ngữ cảnh

audio

He store the mattress in the garage.

Dịch

Anh ấy cất trữ cái đệm ở trong gara.

connect

connect
audio

kəˈnɛkt

Vietnam Flagnối máy

Câu ngữ cảnh

audio

Please give me a second - I'm going to connect you with my supervisor.

Dịch

Vui lòng chờ một chút - tôi sẽ kết nối bạn với người giám sát của tôi.

portable

portable
audio

ˈpɔːtəbᵊl

Vietnam Flagxách tay

Câu ngữ cảnh

audio

I just order a new portable keyboard for my computer.

Dịch

Tôi vừa đặt mua một bàn phím di động mới cho máy tính của mình.

virtual

virtual
audio

ˈvɜːʧuəl

Vietnam Flagtrực tuyến

Câu ngữ cảnh

audio

We have a virtual meeting this afternoon.

Dịch

Chúng ta có một cuộc họp trực tuyến chiều nay.

surpass

surpass
audio

səˈpɑːs

Vietnam Flagvượt trội

Câu ngữ cảnh

audio

The company has surpass its rival in terms of revenue.

Dịch

Công ty đã vượt qua đối thủ cạnh tranh về doanh thu.

speculate

audio

ˈspɛkjəleɪt

Vietnam Flagsuy đoán

Câu ngữ cảnh

audio

I don't really know - I'm just speculating (=guessing).

Dịch

Tôi không thực sự biết - tôi chỉ đang phỏng đoán thôi.

user-friendly

user-friendly
audio

jˌusɝfɹˈeɪndli

Vietnam Flagthân thiện với người dùng

Câu ngữ cảnh

audio

The program is very user-friendly In other words, it is easy to use.

Dịch

Chương trình này rất thân thiện với người dùng. Nói cách khác, nó dễ sử dụng.

up-to-date

up-to-date
audio

ˈʌtpˈoʊtʌd

Vietnam Flagcập nhật mới nhất

Câu ngữ cảnh

audio

The information on this website is up-to-date

Dịch

Những thông tin trên trang web này luôn được cập nhật.

wireless connection

wireless connection
audio

wˈaɪɹlɪs kʌnˈɛkʃʌn

Vietnam Flagkết nối không dây

Câu ngữ cảnh

audio

The university's library has free wireless connection .

Dịch

Thư viện ở trường đại học này có kết nối mạng không dây.

download

download
audio

dˈaʊnlˌoʊd

Vietnam Flagtải xuống

Câu ngữ cảnh

audio

Click here to download the application.

Dịch

Ấn vào đây để tải ứng dụng này.

envisage

envisage
audio

ɛnvˈɪzɪdʒd

Vietnam Flaghình dung

Câu ngữ cảnh

audio

It is envisage that coastal cities will be wiped out due to climate change.

Dịch

Người ta dự tính rằng những thành phố ven biển sẽ bị xóa sổ bởi biến đổi khí hậu.

revolutionise

revolutionise
audio

ɹˌɛvʌlˈuʃʌndˌaɪz

Vietnam Flagcách mạng hóa

Câu ngữ cảnh

audio

Social networking sites have completely revolutionise the way people communicate.

Dịch

Mạng xã hội đã cách mạng hóa cách con người giao tiếp.

scroll

scroll
audio

skɹˈoʊl

Vietnam Flagcuộn màn hình

Câu ngữ cảnh

audio

You can scroll down to see more of my pictures.

Dịch

Bạn có thể cuộn xuống để xem thêm nhiều bức ảnh của tôi.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Climates

Climates

Khí hậu

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Natural Disasters

Natural Disasters

Thảm họa thiên nhiên

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Natural World

Natural World

Thế giới tự nhiên

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Outer Space

Outer Space

Ngoài không gian

Đã học 0/12 từ