Furniture

Nội thất

Furniture
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Furniture

innovative

innovative
audio

ˈɪnəvətɪv

Vietnam Flagmang tính đột phá

Câu ngữ cảnh

audio

Her innovative ideas are highly valued.

Dịch

Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy được đánh giá rất cao.

exterior

exterior
audio

ɪkˈstɪəriə

Vietnam Flagbề ngoài

Câu ngữ cảnh

audio

The exterior design of the house is stunning.

Dịch

Thiết kế ngoại thất của ngôi nhà thật tuyệt vời.

disposable

disposable
audio

dɪˈspəʊzəbᵊl

Vietnam Flagdùng một lần

Câu ngữ cảnh

audio

We usually use disposable cups in picnics. They are thrown away after one use.

Dịch

Chúng ta thường dùng cốc dùng một lần khi đi dã ngoại. Chúng được vứt đi sau khi sử dụng một lần.

functional

functional
audio

ˈfʌŋkʃᵊnᵊl

Vietnam Flaghoạt động bình thường

Câu ngữ cảnh

audio

There are many symptoms of functional neurological disorder.

Dịch

Có nhiều triệu chứng của rối loạn chức năng thần kinh.

conventional

conventional
audio

kənˈvɛnʃᵊnᵊl

Vietnam Flagthông thường

Câu ngữ cảnh

audio

They held a conventional wedding in July.

Dịch

Họ tổ chức một đám cưới thông thường vào tháng Bảy.

domestic

domestic
audio

dʌmˈɛstɪk

Vietnam Flagnội địa

Câu ngữ cảnh

audio

They are not international travelers. They are domestic travelers.

Dịch

Họ không phải là khách du lịch quốc tế. Họ là khách du lịch nội địa.

cosy

cosy
audio

kˈoʊzi

Vietnam Flagấm cúng

Câu ngữ cảnh

audio

It's a cosy little house.

Dịch

Đó là một căn nhà nhỏ ấm ấp.

cramped

cramped
audio

kɹˈæmpt

Vietnam Flagchật hẹp

Câu ngữ cảnh

audio

He is exhausted because of his extremely cramped schedule.

Dịch

Anh ấy kiệt sức vì lịch trình gò bó.

curved

curved
audio

kˈɝvd

Vietnam Flagcong

Câu ngữ cảnh

audio

The central space has a curved roof that spans 21 m.

Dịch

Không gian trung tâm có một mái vòm cong trải dài 21m.

futuristic

futuristic
audio

fjˌutʃɝˈɪstɪk

Vietnam Flagmang tính tương lai

Câu ngữ cảnh

audio

I love reading futuristic thrillers.

Dịch

Tôi thích đọc tiểu thuyết trinh thám có tính tương lai.

high-rise

high-rise
audio

hˈaɪɝzi

Vietnam Flagcao tầng

Câu ngữ cảnh

audio

He lives in a high-rise building near the city centre.

Dịch

Anh ấy sống ở một toà cao tầng gần trung tâm thành phố.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-World Population

World Population

Dân số thế giới

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Globalisation

Globalisation

Toàn cầu hóa

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Time Expressions

Time Expressions

Cách nói về thời gian

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Industrialisation

Industrialisation

Công nghiệp hóa

Đã học 0/21 từ