Career
Sự nghiệp


Từ vựng IELTS chủ đề Career
supervisor

ˈsuːpəvaɪzə
Câu ngữ cảnh
You have to ask the supervisor
Bạn phải hỏi người giám sát.
retirement

rɪˈtaɪəmənt
Câu ngữ cảnh
After his retirement the company's sales figure plummeted.
Sau khi ông nghỉ hưu, doanh số bán hàng của công ty giảm mạnh.
share

ʃeə
Câu ngữ cảnh
She's not doing her share of the work.
Cô ấy đang không làm phần việc của mình.
workforce

ˈwɜːkfɔːs
Câu ngữ cảnh
The majority of factories in the region have a workforce of 50 to 100.
Đa số các nhà máy trong khu vực có số lượng công nhân từ 50 đến 100 người.
qualification

ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Teaching experience is a compulsory qualification for this job.
Kinh nghiệm giảng dạy là điều kiện bắt buộc đối với công việc này.
profession

prəˈfɛʃᵊn
Câu ngữ cảnh
a profession of faith
lời tuyên bố về sự trung thành
salary

ˈsæləri
Câu ngữ cảnh
She has a high salary
Cô ấy có mức lương cao.
takeover

ˈteɪkˌəʊvə
Câu ngữ cảnh
His company is threatened with a takeover
Công ty của anh ấy đang bị đe dọa bởi một vụ thâu tóm.
workplace
ˈwɜːkpleɪs
Câu ngữ cảnh
My workplace is not far from here.
Nơi làm việc của tôi không xa đây lắm.
pay

pˈeɪ
Câu ngữ cảnh
I need to discuss my pay with the manager.
Tôi cần bàn bạc về mức lương của mình với người quản lý.
staff

stˈæf
Câu ngữ cảnh
Can we hire more staff ?
Chúng ta có thể tuyển thêm nhân viên không?
product

pɹˈɑdʌkt
Câu ngữ cảnh
Our new product is selling well.
Sản phẩm mới của chúng tôi đang bán rất chạy.
packaging

pˈækɪdʒɪŋ
Câu ngữ cảnh
The packaging process is now executed by robots.
Việc đóng bao bì được làm bởi rô-bốt.
perk

pˈɝks
Câu ngữ cảnh
The company offers several perk such as gym memberships and flexible work hours, to attract and retain employees.
Công ty cung cấp nhiều phúc lợi, chẳng hạn như thẻ tập thể dục và giờ làm việc linh hoạt, để thu hút và giữ chân nhân viên.
prospect

pɹˈɑspɛkts
Câu ngữ cảnh
Some invaluable training will offer you career prospect
Việc được đào tạo tốt sẽ cho bạn triển vọng nghề nghiệp tốt.
shift work

ʃˈɪft wˈɝk
Câu ngữ cảnh
shift work refers to a work schedule that is performed in rotations.
Làm việc theo ca chỉ lịch trình làm việc được thực hiện luân phiên.
target

tˈɑɹɡʌt
Câu ngữ cảnh
The campaign's target is not children.
Mục tiêu của chiến dịch này không phải là trẻ em.
trade

tɹˈeɪd
Câu ngữ cảnh
Vietnam should maintain the trade relations with neighboring countries.
Việt Nam nên duy trì quan hệ thương mại với các quốc gia láng giềng.
unemployment

ˌʌnɪmplˈɔɪmʌnt
Câu ngữ cảnh
The unemployment rate of the city is high.
Tỉ lệ thất nghiệp của thành phố đang cao.
wage

wˈeɪdʒɪŋ
Câu ngữ cảnh
They've been waging a long campaign to change the law.
Họ đã tiến hành một chiến dịch dài hơi để thay đổi luật pháp.
Chủ đề Từ vựng liên quan




