Justice

Công lý

Justice
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Justice

judge

judge
audio

ˈʤʌʤ

Vietnam Flagthẩm phán

Câu ngữ cảnh

audio

He's a High Court judge

Dịch

Ông ấy là thẩm phán toà án tối cao.

authority

authority
audio

ɔːˈθɒrəti

Vietnam Flagthẩm quyền

Câu ngữ cảnh

audio

You should report this to the authorities.

Dịch

Bạn nên báo cáo việc này cho cơ quan chức năng.

intent

audio

ɪnˈtɛnt

Vietnam Flagý định

Câu ngữ cảnh

audio

What is your company's intent for this project?

Dịch

Công ty của bạn có mục đích gì đối với dự án này?

action

action
audio

ˈækʃʌnz

Vietnam Flaghành động

Câu ngữ cảnh

audio

action need to be taken to combat the high crime rate.

Dịch

Những hành động cần phải được thực thi ngay để đương đầu với tỉ lệ tội phạm cao.

arson

arson
audio

ˈɑɹsʌn

Vietnam Flagvụ phóng hỏa

Câu ngữ cảnh

audio

The police is treating the fire as an arson

Dịch

Cảnh sát đang cho rằng vụ hoả hoạn này là cố ý.

burglary

burglary
audio

bˈɝɡlɝiz

Vietnam Flagvụ trộm nhập thất

Câu ngữ cảnh

audio

A series of burglaries happen in this month.

Dịch

Một chuỗi vụ trộm đã xảy ra trong tháng này.

be convicted

be convicted
audio

wɝ kʌnvˈɪktʌd

Vietnam Flagbị kết án

Câu ngữ cảnh

audio

The thieves were convicted of the burglary.

Dịch

Những tên trộm bị kết tội đột nhập trộm cắp.

crime

crime
audio

kɹˈaɪm

Vietnam Flagtội phạm

Câu ngữ cảnh

audio

In their efforts to reduce crime the government expanded the police force.

Dịch

Trong nỗ lực để giảm tội phạm, chính phủ đã mở rộng lực lượng cảnh sát.

crime rate

crime rate
audio

kɹˈaɪm ɹˈeɪt

Vietnam Flagtỷ lệ tội phạm

Câu ngữ cảnh

audio

Actions need to be taken to combat the high crime rate .

Dịch

Những biện pháp cần phải được thực thi ngay để đương đầu với tỉ lệ tội phạm cao.

criminal

criminal
audio

kɹˈɪmʌnʌl

Vietnam Flagđáng trách

Câu ngữ cảnh

audio

This is a criminal waste of resources.

Dịch

Đây là một sự phí phạm đáng tội của các nguồn tài nguyên.

deterrent

deterrent
audio

dɪtˈɝɹʌnt

Vietnam Flagbiện pháp răn đe

Câu ngữ cảnh

audio

The heavy fine acts as a deterrent to consuming alcoholic substances.

Dịch

Mức phạt nặng đóng vai trò như điều ngăn cản mọi người uống những chất có cồn.

fine

fine
audio

fˈaɪn

Vietnam Flagtiền phạt

Câu ngữ cảnh

audio

The heavy fine acts as a deterrent to consuming alcoholic substances.

Dịch

Mức phạt nặng đóng vai trò như điều ngăn cản mọi người uống những chất có cồn.

fraud

fraud
audio

fɹˈɔd

Vietnam Flaghành vi lừa đảo

Câu ngữ cảnh

audio

She was convicted of fraud

Dịch

Cô ấy bị kết tội lừa đảo.

imprisonment

imprisonment
audio

ɪmpɹˈɪzʌnmʌnt

Vietnam Flagsự tù giam

Câu ngữ cảnh

audio

The news about his imprisonment shocks the whole country.

Dịch

Tin tức về việc anh ấy bị bắt giam làm sửng sốt cả đất nước.

inequality

inequality
audio

ˌɪnʌkwˈɑlɪtiz

Vietnam Flagsự bất bình đẳng

Câu ngữ cảnh

audio

The campaign's aim is to raise awareness about social inequalities.

Dịch

Mục đích của chiến dịch là để nâng cao nhận thức về những bất công trong xã hội.

intrusion

intrusion
audio

ɪntɹˈuʒʌn

Vietnam Flagsự xâm phạm

Câu ngữ cảnh

audio

Reading someone's emails without his consent is an unacceptable intrusion of privacy.

Dịch

Đọc thư điện tử của người khác mà chưa có sự đồng ý của họ là việc làm xâm phạm riêng tư không thể chấp nhận được.

jury

jury
audio

dʒˈʊɹi

Vietnam Flagbồi thẩm đoàn

Câu ngữ cảnh

audio

He's due to appear before a judge and a jury

Dịch

Anh ta phải xuất hiện trước Thẩm phán và Bồi thẩm đoàn.

kidnapping

kidnapping
audio

kˈɪdnˌæpɪŋ

Vietnam Flagvụ bắt cóc

Câu ngữ cảnh

audio

The news of the kidnapping of the prince is on the front page of the newspaper.

Dịch

Tin tức về vụ bắt cóc hoàng tử xuất hiện trên trang đầu của tờ báo.

lawyer

lawyer
audio

lˈɔjɝ

Vietnam Flagluật sư

Câu ngữ cảnh

audio

You would be wise to consult a lawyer

Dịch

Bạn nên tư vấn ý kiến từ một luật sư.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Media

The Media

Phương tiện truyền thông

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Workplace

Workplace

Nơi làm việc

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Arts

The Arts

Nghệ thuật

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Green Revolution

The Green Revolution

Cuộc cách mạng xanh

Đã học 0/19 từ