The Press
Báo chí


Từ vựng IELTS chủ đề The Press
publicity

pʌˈblɪsəti
Câu ngữ cảnh
The singer's shocking outfit was a publicity stunt.
Bộ trang phục gây sốc của nữ ca sĩ là một chiêu trò PR.
alternative

ɔltˈɝnʌtɪv
Câu ngữ cảnh
There are various alternative methods for resolving disputes.
Có nhiều phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp.
opinion

əˈpɪnjən
Câu ngữ cảnh
I have different opinion on this issue.
Tôi có quan điểm khác về vấn đề này.
publication

ˌpʌblɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The publication date of the book is not fixed.
Ngày xuất bản của cuốn sách chưa được ấn định.
artificial

ˌɑːtɪˈfɪʃᵊl
Câu ngữ cảnh
A job interview is a very artificial situation.
Buổi phỏng vấn xin việc là một tình huống rất gượng ép.
press

pɹˈɛs
Câu ngữ cảnh
The newspaper will go to press at midnight.
Tờ báo sẽ được đưa vào in vào nửa đêm.
news

nˈuz
Câu ngữ cảnh
Marie, did you hear the news about our company merger with Geller Technical Solutions?
Marie, bạn đã nghe tin về việc công ty chúng ta sáp nhập với Geller Technical Solutions chưa?
privacy

pɹˈaɪvʌsi
Câu ngữ cảnh
Paparazzi don't respect celebrity's (người nổi tiếng) privacy They take photos of them whenever and wherever they can.
Giới săn ảnh không tôn trọng quyền riêng tư của người nổi tiếng. Họ chụp ảnh người nổi tiếng bất cứ khi nào và bất cứ nơi đâu có thể.
networked

nˈɛtwˌɝkt
Câu ngữ cảnh
The office computers have all been networked
Các máy tính văn phòng đều đã được kết nối vào mạng lưới.
newspaper

nˈuzpˌeɪpɝ
Câu ngữ cảnh
He works as an editor for the local newspaper
Anh ấy là một biên tập viên của một tòa báo địa phương.
newsstand

nˈuzstˌændz
Câu ngữ cảnh
The number of newsstand has sharply decreased over the period.
Số lượng quầy bán báo đã giảm mạnh trong thời gian qua.
paparazzi

pɑpɑɹˈɔzi
Câu ngữ cảnh
The singer accused the paparazzi of violating her privacy.
Cô ca sĩ buộc tội người phóng viên đã xâm phạm sự riêng tư của mình.
publisher

pˈʌblɪʃɝ
Câu ngữ cảnh
He has to find a publisher for his books.
Anh ấy phải tìm một nhà xuất bản cho những cuốn sách của mình.
relevance

ɹˈɛlʌvʌns
Câu ngữ cảnh
I don't think that topic has any relevance to our discussion.
Tôi không nghĩ chủ đề đó có liên quan gì tới cuộc bàn luận của chúng ta.
safeguard

sˈeɪfɡˌɑɹdz
Câu ngữ cảnh
The company is criticised for not having sufficient safeguard
Công ty bị chỉ trích vì không có đủ người bảo vệ.
speculation

spˌɛkjʌlˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
There are many speculation about the man she's married to.
Có rất nhiều sự phỏng đoán về người đàn ông mà cô ấy kết hôn với.
tabloid

tˈæblɔɪdz
Câu ngữ cảnh
The tabloid use sensationalist titles to attract readers.
Những tờ báo nhỏ dùng những dòng tít giật gân để lôi kéo độc giả.
web

ðʌ wˈɛb
Câu ngữ cảnh
He spends the whole day surfing the web
Anh ấy dành cả ngày để lướt web.
attention-grabbing

ʌtˈɛntʌɡɹˌeɪbɪŋt
Câu ngữ cảnh
It's just an attention-grabbing marketing campaign.
Đó chỉ là một chiến dịch quảng cáo thu hút sự chú ý.
Chủ đề Từ vựng liên quan




