The Media
Phương tiện truyền thông


Từ vựng IELTS chủ đề The Media
investigation

ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The scope of our investigation needs to be widened.
Phạm vi điều tra của chúng ta cần được mở rộng.
issue

ˈɪʃu
Câu ngữ cảnh
New members will be issue with a temporary identity card.
Thành viên mới sẽ được cấp một thẻ nhận dạng tạm thời.
access

ˈæksˌɛs
Câu ngữ cảnh
I need access to the company's database.
Tôi cần quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.
author

ˈɔːθə
Câu ngữ cảnh
J.K. Rowling is my favorite author She wrote Harry Potter.
J.K. Rowling là tác giả yêu thích của tôi. Bà ấy là tác giả của bộ truyện Harry Potter.
challenge
ˈʧælɪnʤ
Câu ngữ cảnh
The new project will present many challenge for the team.
Dự án mới sẽ đặt ra nhiều thách thức cho nhóm.
exposure
ɪkˈspəʊʒə
Câu ngữ cảnh
Prolonged exposure to mobile phones' radiation harms your brain seriously.
Tiếp xúc lâu dài với bức xạ từ điện thoại di động sẽ gây hại nghiêm trọng đến não bộ.
editor

ˈɛdʌtɝ
Câu ngữ cảnh
She's the editor of a popular women's magazine.
Cô ấy là biên tập viên của một tạp chí phụ nữ nổi tiếng.
bias

bˈaɪʌs
Câu ngữ cảnh
We are sometimes unaware of our own bias
Chúng ta đôi khi không hay biết về những thiên kiến của mình.
censorship

sˈɛnsɝʃˌɪp
Câu ngữ cảnh
Many people question the importance of film censorship
Rất nhiều người nghi ngờ tầm quan trọng của việc kiểm duyệt phim.
credibility

kɹˌɛdʌbˈɪlɪti
Câu ngữ cảnh
Banks are ranked in accordance with their credibility
Các ngân hàng được xếp hạng dựa trên độ tin cậy của chúng.
current affairs

kˈɝʌnt ʌfˈɛɹz
Câu ngữ cảnh
He is apathetic to current affairs .
Anh ấy thờ ơ với những việc chính trị thời sự.
exposed

ɪkspˈoʊzd
Câu ngữ cảnh
He was exposed as a liar and a fraud.
Anh ta bị vạch trần là kẻ nói dối và lừa đảo.
fame

fˈeɪm
Câu ngữ cảnh
The competition has given her fame and wealth.
Cuộc thi đã cho cô ấy danh tiếng và sự giàu có.
free press

fɹˈi pɹˈɛs
Câu ngữ cảnh
No countries has a free press .
Không một quốc gia nào có báo chí tự do.
ideology

ˌaɪdiˈɑlʌdʒi
Câu ngữ cảnh
I am attending a Ho Chi Minh's ideology class.
Tôi đang theo học lớp Tư tưởng Hồ Chí Minh.
journal

dʒˈɝnʌlz
Câu ngữ cảnh
He reads trade journal everyday.
Anh ấy đọc những tờ báo thương mại mỗi ngày.
journalism

dʒˈɝnʌlˌɪzʌm
Câu ngữ cảnh
He pursues a career in journalism
Anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành báo chí.
mass media

mˈæs mˈidiʌ
Câu ngữ cảnh
mass media can heavily influence people's beliefs on political issues.
Truyền thông đại chúng có thể có ảnh hưởng lớn tới niềm tin của con người về những vấn đề chính trị.
media

mˈidiʌ
Câu ngữ cảnh
Mass media can heavily influence people's beliefs on political issues.
Truyền thông đại chúng có thể có ảnh hưởng lớn tới niềm tin của con người về những vấn đề chính trị.
Chủ đề Từ vựng liên quan




