Management

Quản trị công ty

Management
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Management

management

management
audio

ˈmænɪʤmənt

Vietnam FlagSự quản lý

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

market

market
audio

ˈmɑːkɪt

Vietnam Flagtiếp thị, Quảng cáo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

overtime

overtime
audio

ˈəʊvətaɪm

Vietnam FlagGiờ làm thêm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

marketing

marketing
audio

mˈɑɹkʌtɪŋ

Vietnam Flagtiếp thị

Câu ngữ cảnh

audio

Do you work in marketing or public policy?

Dịch

Bạn làm việc trong tiếp thị hay chính sách công?

meeting

meeting
audio

mˈitɪŋ

Vietnam FlagCuộc họp

Câu ngữ cảnh

audio

The meeting is tomorrow.

Dịch

Cuộc họp là vào ngày mai.

office

office
audio

ˈɔfʌs

Vietnam Flagvăn phòng

Câu ngữ cảnh

audio

Should we go straight to the office or stop by the hotel first?

Dịch

Chúng ta nên đi thẳng đến văn phòng hay dừng lại ở khách sạn trước?

labourer

labourer
audio

lˈeɪbɝaʊ

Vietnam FlagLao động phổ thông

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

manual work

manual work
audio

mˈænjuʌl wˈɝk

Vietnam FlagCông việc tay chân

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

money

money
audio

mˈʌni

Vietnam FlagTiền

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

niche

niche
audio

nˈɪtʃ

Vietnam FlagThị trường ngách

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

occupation

occupation
audio

ˌɑkjʌpˈeɪʃʌn

Vietnam FlagSở thích

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Developing World

The Developing World

Xã hội phát triển

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Alternative Energy

Alternative Energy

Năng lượng thay thế

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Press

The Press

Báo chí

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Workplace

Workplace

Nơi làm việc

Đã học 0/20 từ