Workplace
Nơi làm việc


Từ vựng IELTS chủ đề Workplace
hospitality

ˌhɒspɪˈtæləti
Câu ngữ cảnh
The hotel offers excellent hospitality to its guests.
Khách sạn này mang đến sự hiếu khách tuyệt vời cho khách hàng.
persuade

pəˈsweɪd
Câu ngữ cảnh
He persuade his mother that he can take care of himself.
Cậu ta thuyết phục mẹ rằng mình có thể tự lo cho bản thân.
apply

əˈplaɪ
Câu ngữ cảnh
It's easy to apply
Cách sử dụng rất đơn giản.
invest

ɪnˈvɛst
Câu ngữ cảnh
They consider invest in the project.
Họ đang cân nhắc đầu tư vào dự án.
demanding

dɪˈmɑːndɪŋ
Câu ngữ cảnh
This job is very physically demanding
Công việc này đòi hỏi thể lực rất cao.
retire
rɪˈtaɪə
Câu ngữ cảnh
Mr. Smith decided to retire That means he will stop working and enjoy a carefree life.
Ông Smith quyết định nghỉ hưu. Điều đó có nghĩa là ông ấy sẽ ngừng làm việc và tận hưởng cuộc sống an nhàn.
retail

ˈriːteɪl
Câu ngữ cảnh
This laptop retail at $850.
Máy tính bán ở giá 850 đô.
request

ɹɪkwˈɛst
Câu ngữ cảnh
Do you know who request technical support?
Bạn có biết ai đã yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật không?
casual

kˈæʒʌwʌlz
Câu ngữ cảnh
My mother changed into casual before walking around village.
Mẹ tôi thay quần áo trước khi đi dạo quanh làng.
economic

ˌɛkʌnˈɑmɪk
Câu ngữ cảnh
The authorities are contented with the city's economic growth.
Chính quyền thành phố hài lòng với tăng trưởng kinh tế của thành phố.
economical

ˌɛkʌnˈɑmɪkʌl
Câu ngữ cảnh
He buys a small, economical car.
Anh ấy mua một chiếc xe nhỏ và tiết kiệm.
exhausting

ɪɡzˈɔstɪŋ
Câu ngữ cảnh
It was an exhausting journey.
Đó là một chuyến đi kiệt sức.
monotonous

mʌnˈɑtʌnʌs
Câu ngữ cảnh
I fell asleep because of her monotonous voice.
Tôi ngủ gật vì giọng nói đều đều của cô ấy.
part-time

pˈɑɹttˈaɪm
Câu ngữ cảnh
Students do part-time jobs to be financially independent.
Sinh viên làm việc bán thời gian để độc lập về tài chính.
redundant

ɹɪdˈʌndʌnt
Câu ngữ cảnh
Ten staffs were made redundant
Mười nhân viên cho nghỉ việc (do thừa nhân lực).
unemployed

ˌʌnɛmplˈɔɪd
Câu ngữ cảnh
She was unemployed for one year.
Cô ấy thất nghiệp trong vòng một năm.
unskilled

ʌnskˈɪld
Câu ngữ cảnh
Many unskilled manual workers were made redundant.
Rất nhiều lao động chân tay thiếu kỹ năng đã bị sa thải vì thừa nhân lực.
earn

ˈɝn
Câu ngữ cảnh
I earn 1 million dong a month.
Tôi kiếm được một triệu đồng một tháng.
endorse

ɛndˈɔɹs
Câu ngữ cảnh
Many celebrities endorse this product.
Có rất nhiều người nổi tiếng làm đại diện quảng bá cho sản phẩm này.
be promoted

bˈi pɹʌmˈoʊtʌd
Câu ngữ cảnh
She will be promoted to Marketing Manager after a month working there.
Cô ấy sẽ được thăng chức trở thành Giám đốc Marketing sau một tháng làm việc.
Chủ đề Từ vựng liên quan




