Celebrities
Thế giới người nổi tiếng


Từ vựng IELTS chủ đề Celebrities
informative

ɪnˈfɔːmətɪv
Câu ngữ cảnh
I think your workshop is very informative
Tôi nghĩ buổi hội thảo của bạn rất bổ ích.
celebrity
səˈlɛbrəti
Câu ngữ cảnh
The celebrity outfit is just a publicity stunt.
Bộ trang phục của người nổi tiếng chỉ là một chiêu trò PR.
entertaining

ˌɛntɝtˈeɪnɪŋ
Câu ngữ cảnh
It should be very entertaining
Chắc chắn sẽ rất thú vị.
biased

bˈaɪʌst
Câu ngữ cảnh
His view is biased
Quan điểm của anh ấy rất có thành kiến.
controversial

kˌɑntɹʌvˈɝʃʌl
Câu ngữ cảnh
The new land law is controversial
Luật đất đai mới gây tranh cãi.
distorted

dɪstˈɔɹtʌd
Câu ngữ cảnh
The newspaper gives the reader a distorted picture of what is happening.
Bài báo cung cấp cho độc giả một bức tranh bị bóp méo về những gì đang xảy ra.
factual

fˈæktʃuʌl
Câu ngữ cảnh
His thesis has some factual errors.
Bài luận văn của anh ấy có nhiều lỗi sai về thực tế.
intrusive

ɪntɹˈusɪv
Câu ngữ cảnh
You should avoid intrusive questions when you first meet someone.
Bạn nên tránh những câu hỏi xâm phạm người khác khi mới gặp ai lần đầu.
mainstream

mˈeɪnstɹˌim
Câu ngữ cảnh
He dislikes mainstream culture.
Anh ấy không thích những văn hóa đại chúng.
Chủ đề Từ vựng liên quan




