Law System
Hệ thống luật pháp


Từ vựng IELTS chủ đề Law System
monitor

ˈmɒnɪtə
Câu ngữ cảnh
Your doctor will monitor your blood pressure (huyết áp). He will regularly check your blood pressure.
Bác sĩ sẽ theo dõi huyết áp của bạn. Bác sĩ sẽ thường xuyên kiểm tra huyết áp của bạn.
protect

prəˈtɛkt
Câu ngữ cảnh
We have to protect the environment at all cost.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường bằng mọi giá.
enforce

ɪnˈfɔːs
Câu ngữ cảnh
When the law is enforce people will have to abide by it.
Khi luật này được thi hành, mọi người sẽ phải tuân theo nó.
deter

dɪtˈɝz
Câu ngữ cảnh
The heavy fine deter people from consuming alcoholic substances.
Mức phạt nặng sẽ ngăn mọi người uống những chất có cồn.
imprison

ɪmpɹˈɪzʌnd
Câu ngữ cảnh
He is imprison for 6 months.
Anh ấy bị bỏ tù trong 6 tháng.
obey

oʊbˈeɪz
Câu ngữ cảnh
The kid always obey his parents.
Đứa trẻ ấy luôn nghe lời bố mẹ của nó.
offend

ʌfˈɛndʌd
Câu ngữ cảnh
I think your words offend her.
Tôi nghĩ là lời nói của bạn đã xúc phạm cô ấy.
perpetrate

pˈɝpʌtɹˌeɪtɪŋ
Câu ngữ cảnh
He is sentenced for a decade for perpetrating a massive fraud.
Anh ấy bị giam trong 10 năm vì phạm tội trong một vụ lừa đảo lớn.
prove

pɹˈuvd
Câu ngữ cảnh
His prediction about the catastrophe prove right.
Lời tiên đoán của anh ấy về vụ thảm họa đã chứng tỏ là nó đúng.
punish

pˈʌnɪʃt
Câu ngữ cảnh
Drug-related crime is heavily punish
Những tội liên quan đến thuốc phiện sẽ bị trừng phạt nặng.
resent

ɹɪzˈɛnts
Câu ngữ cảnh
The victim's mother deeply resent the murderer.
Mẹ của nạn nhân phẫn nộ vô cùng với kẻ sát nhân.
respect

ɹɪspˈɛkt
Câu ngữ cảnh
You should respect other countries' culture and tradition.
Bạn nên tôn trọng văn hóa và truyền thống của các quốc gia khác.
violate

vˈaɪʌleɪtɪŋ
Câu ngữ cảnh
He was charged with violating federal law.
Anh ấy bị buộc tội vi phạm luật liên bang.
accept consequences

æksˈɛpt ðʌ kˈɑnsʌkwˌɛnsʌz
Câu ngữ cảnh
You have to accept the consequences of your act.
Bạn phải chấp nhận hậu quả của hành động của mình.
commit a crime

kʌmˈɪtʌd ʌ kɹˈaɪm
Câu ngữ cảnh
He committed a crime when he was a teenager.
Anh ấy phạm tội khi còn là một thiếu niên.
convict a criminal

kˈɑnvɪkt ʌ kɹˈɪmʌnʌl
Câu ngữ cảnh
It's challenging to convict a criminal without solid evidence.
Việc kết án một tội phạm mà không có bằng chứng vững chắc là một thách thức.
solve the crime

sˈɑlv ðʌ kɹˈaɪm
Câu ngữ cảnh
The goverment hopes that the new law will help solve the crime .
Chính phủ mong rằng đạo luật mới về đất đai sẽ giúp giải quyết vụ phạm tội.
Chủ đề Từ vựng liên quan




