The Energy Crisis
Khủng hoảng năng lượng


Từ vựng IELTS chủ đề The Energy Crisis
preserve

prɪˈzɜːv
Câu ngữ cảnh
You should put the food in the fridge to preserve it.
Bạn nên cho thực phẩm vào tủ lạnh để bảo quản.
retain

rɪˈteɪn
Câu ngữ cảnh
It's difficult to retain good staff. In other words, it's hard to keep good staff.
Việc giữ chân nhân viên giỏi rất khó. Nói cách khác, việc giữ chân nhân viên giỏi là điều không dễ dàng.
consume

kənˈsjuːm
Câu ngữ cảnh
The building was quickly consume by fire.
Tòa nhà nhanh chóng bị thiêu cháy bởi lửa.
waste

weɪst
Câu ngữ cảnh
Stop wasting your time on video games.
Đừng lãng phí thời gian vào trò chơi điện tử nữa.
limit

lˈɪmʌt
Câu ngữ cảnh
We must limit the expenses to $100 a month. We can't spend more than $100.
Chúng ta phải giới hạn chi phí ở mức 100 đô la một tháng. Chúng ta không được chi tiêu quá 100 đô la.
convert

kənˈvɜːt
Câu ngữ cảnh
This book is convert to a famous movie.
Cuốn sách này đã được chuyển thể thành một bộ phim nổi tiếng.
conserve

kənˈsɜːv
Câu ngữ cảnh
Measures are taken to conserve the current ecological diversity.
Các biện pháp đang được thực hiện để bảo tồn sự đa dạng sinh thái hiện có.
renewable

rɪˈnjuːəbᵊl
Câu ngữ cảnh
The license is not renewable
Giấy phép này không được gia hạn.
counter

ʌ kˈaʊntɝ
Câu ngữ cảnh
This argument is more difficult to counter than the previous one.
Lập luận này khó để chống lại hơn so với cái trước.
unleaded

ʌnlˈɛdʌd
Câu ngữ cảnh
This vehicle is converted to run on unleaded petrol.
Phương tiện này được chuyển đổi để chạy bằng xăng không chì.
absorb

ʌbzˈɔɹb
Câu ngữ cảnh
It takes your skin about 5 minutes to absorb the moisturizer.
Da bạn mất khoảng 5 phút để thẩm thấu kem dưỡng ẩm.
depleted

dɪplˈitɪd
Câu ngữ cảnh
Natural resources are depleted because of human.
Tài nguyên thiên nhiên bị làm cạn kiệt bởi con người.
discharge

dɪstʃˈɑɹdʒɪŋ
Câu ngữ cảnh
The river is diverted through the power station before discharging into the sea.
Dòng sông được điều hướng qua trạm năng lượng trước khi được xả ra biển.
emit

ɪmˈɪt
Câu ngữ cảnh
All vehicles emit carbon dioxide.
Tất cả các loại xe cộ đều thải ra khí các-bon đi-ô-xít.
expend

ɪkspˈɛndɪd
Câu ngữ cảnh
The money expend in sports should be diverted into education.
Số tiền được tiêu tốn vào thể thao nên được chuyển sang giáo dục.
outweigh

ˈaʊtwˌeɪ
Câu ngữ cảnh
The advantages outweigh the disadvantages.
Ưu điểm lớn hơn nhược điểm.
Chủ đề Từ vựng liên quan




