Human Awareness
Nhận thức của con người


Từ vựng IELTS chủ đề Human Awareness
worthwhile

ˌwɜːθˈwaɪl
Câu ngữ cảnh
The project seems very worthwhile for our business.
Dịch
Dự án này dường như rất đáng giá cho công ty chúng ta.
confront

kʌnfɹˈʌntʌd
Câu ngữ cảnh
The manager confront the employee about their tardiness.
Dịch
Người quản lý đối mặt với nhân viên về việc họ đi muộn.
viable

vˈaɪʌbʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
contaminate

kʌntˈæmʌnˌeɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
dispose of

dɪspˈoʊz ˈʌv
Câu ngữ cảnh
Dịch
dump

dˈʌmpt
Câu ngữ cảnh
Dịch
threaten

θɹˈɛtʌnd
Câu ngữ cảnh
Dịch
inexorably

ɪnˈɛksɝʌbli
Câu ngữ cảnh
Dịch
inevitably

ɪnˈɛvʌtʌbli
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




