The Arts
Nghệ thuật


Từ vựng IELTS chủ đề The Arts
venue

ˈvɛnjuː
Câu ngữ cảnh
This restaurant is an ideal venue for weddings.
Nhà hàng này là địa điểm lý tưởng để tổ chức đám cưới.
performance

pɝfˈɔɹmʌns
Câu ngữ cảnh
The accident happened during the performance of his regular duties
Tai nạn xảy ra trong khi anh ta thực hiện ca trực thường xuyên của mình.
reflection

rɪˈflɛkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The novel is vivid reflection of the World War II.
Cuốn tiểu thuyết là một sự phản ánh sống động về Thế chiến thứ hai.
theme

θiːm
Câu ngữ cảnh
He wrote the theme to the hit TV series.
Anh ấy viết nhạc chủ đề cho seri phim truyền hình nổi tiếng.
taste

teɪst
Câu ngữ cảnh
She has a great music taste
Cô ấy có thị hiếu âm nhạc rất tuyệt.
response

rɪˈspɒns
Câu ngữ cảnh
The company analyzes customer response to improve service.
Công ty phân tích phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
portrait
ˈpɔːtrət
Câu ngữ cảnh
Everyone loves the portrait of Mona Lisa.
Ai cũng yêu thích bức chân dung Mona Lisa.
orchestra

ˈɔɹkʌstɹʌ
Câu ngữ cảnh
Did you know that the Vienna orchestra giving a concert here soon?
Bạn có biết rằng Dàn nhạc Vienna sắp có buổi hòa nhạc ở đây không?
theater

θˈiʌtɝ
Câu ngữ cảnh
The theater on Glenn Road.
Rạp chiếu phim trên đường Glenn.
sculptor

skˈʌlptɝ
Câu ngữ cảnh
The sculptor created a beautiful statue for the park.
Nhà điêu khắc đã tạo ra một bức tượng tuyệt đẹp cho công viên.
play

plˈeɪ
Câu ngữ cảnh
He has got a small part in the play
Anh ấy có một vai nhỏ trong vở kịch.
painting

pˈeɪntɪŋ
Câu ngữ cảnh
The famous painting of Van Gogh is being displayed in London.
Bức tranh nổi tiếng của Van Gogh đang được trưng bày ở Luân Đôn.
performing arts

ðʌ pɝfˈɔɹmɪŋ ˈɑɹts
Câu ngữ cảnh
The poem loves the performing arts .
Người thi sĩ rất yêu thích nghệ thuật biểu diễn.
sculpture

skˈʌlptʃɝ
Câu ngữ cảnh
The baby is scared because of the life-size sculpture in the museum.
Em bé sợ tác phẩm điêu khắc có kích thước giống con người trong bảo tàng.
stimulus

stˈɪmjʌlʌs
Câu ngữ cảnh
We will learn about economic stimulus in today's lesson.
Chúng ta sẽ học về những gói kích thích kinh tế trong buổi hôm nay.
styled

stˈaɪld
Câu ngữ cảnh
You've had your hair styled - it really suits you.
Bạn đã tạo kiểu tóc mới à, hợp cậu đấy.
theatre

θˈiʌtɝ
Câu ngữ cảnh
He comes to the theatre to see his daughter's ballet performance.
Anh ấy tới nhà hát để xem màn trình diễn ba lê của con gái mình.
works

wˈɝks
Câu ngữ cảnh
Her works will soon be displayed in an exhibition.
Những tác phẩm của cô ấy sẽ sớm được trưng bày ở một triển lãm.
writer

ɹˈaɪtɝ
Câu ngữ cảnh
He is a freelance writer for ‘Time’ magazine.
Anh ấy là một tác giả cộng tác tự do cho tạp chí Time.
Chủ đề Từ vựng liên quan




