The Public
Công chúng


Từ vựng IELTS chủ đề The Public
investigate

ɪnˈvɛstɪɡeɪt
Câu ngữ cảnh
The UN is investigating new methods of population control.
Liên hợp quốc đang nghiên cứu các biện pháp mới để kiểm soát dân số.
review

rɪˈvjuː
Câu ngữ cảnh
The play got excellent review when it was first seen.
Vở kịch đã nhận được những đánh giá xuất sắc khi lần đầu tiên được công diễn.
publicize

ˈpʌblɪsaɪz
Câu ngữ cảnh
He decided to publicize his divorce.
Anh ấy quyết định công khai chuyện ly hôn của mình.
realistic

ˌrɪəˈlɪstɪk
Câu ngữ cảnh
The special effects were so realistic
Các hiệu ứng đặc biệt trông rất chân thực.
control

kənˈtrəʊl
Câu ngữ cảnh
We can control the number of guests by checking the tickets.
Chúng ta có thể kiểm soát số lượng khách bằng cách kiểm tra vé.
verify

ˈvɛrɪfaɪ
Câu ngữ cảnh
Several witnesses verified his story.
Một số nhân chứng đã xác nhận câu chuyện của anh ta.
broadcast
ˈbrɔːdkɑːst
Câu ngữ cảnh
The talk will be broadcast later. In other words, the talk will be shown on television later.
Bài thuyết trình sẽ được phát sóng sau. Nói cách khác, bài thuyết trình sẽ được chiếu trên truyền hình sau.
exploit
ɪkˈsplɔɪt
Câu ngữ cảnh
Many natural resources are being over- exploit ed by human.
Nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên đang bị con người khai thác quá mức.
report

ɹipˈɔɹt
Câu ngữ cảnh
The press report on the recent scandal.
Báo đài đưa tin về vụ bê bối gần đây.
inform

ɪnfˈɔɹm
Câu ngữ cảnh
I will inform the manager about the changes.
Tôi sẽ thông báo cho người quản lý về những thay đổi này.
pervasive

pɝvˈeɪsɪv
Câu ngữ cảnh
The damp smell is pervasive in his room.
Một mùi ẩm mốc tỏa khắp phòng của anh ấy.
sensationalist

sɛnsˈeɪʃʌnʌlɪst
Câu ngữ cảnh
The tabloids use sensationalist titles to attract readers.
Những tờ báo nhỏ dùng những dòng tít giật gân để lôi kéo độc giả.
superficial

sˌupɝfˈɪʃʌl
Câu ngữ cảnh
I thought that article was written at a very superficial level.
Tôi nghĩ rằng bài báo được viết ở mức độ rất nông.
unbiased

ˌʌnbˈaɪʌst
Câu ngữ cảnh
The judge had made an unbiased decision.
Giám khảo đã đưa ra một quyết định không thành kiến.
well-informed

wˈɛlʌnfˈɔɹmd
Câu ngữ cảnh
He was well-informed and shrewd, with good, calm judgment.
Anh ấy có đủ kiến thức và khôn ngoan, với khả năng phán đoán tốt và bình tĩnh.
censor

sˈɛnsɝd
Câu ngữ cảnh
The novel was carefully censor before being published.
Quyển tiểu thuyết đã được kiểm duyệt cẩn thận trước khi được phát hành.
intrude

ɪntɹˈud
Câu ngữ cảnh
We should never intrude upon others' privacy.
Chúng ta tuyệt đối không nên xâm phạm sự riêng tư của người khác.
invade

ɪnvˈeɪdʌd
Câu ngữ cảnh
The French invade Vietnam in the nineteenth century.
Người Pháp xâm lược Việt Nam vào thế kỉ 19.
Chủ đề Từ vựng liên quan




