Air Pollution
Ô nhiễm không khí


Từ vựng IELTS chủ đề Air Pollution
vehicle

vˈihɪkʌl
Câu ngữ cảnh
Some vehicle are stuck in traffic.
Một số phương tiện đang bị kẹt trong dòng xe cộ.
balance

ˈbælᵊns
Câu ngữ cảnh
She balance the cup on her knee.
Cô ấy thăng bằng cái cốc trên đầu gối của mình.
petrol

ˈpɛtrᵊl
Câu ngữ cảnh
The car is converted to run on unleaded petrol
Chiếc xe đã được chuyển đổi để chạy bằng xăng không chì.
fuel

fjˈuʌl
Câu ngữ cảnh
I need to buy some fuel for my car.
Tôi cần mua nhiên liệu cho xe của mình.
atmosphere

ˈætmʌsfˌɪɹ
Câu ngữ cảnh
These smoke columns are releasing toxic pollutants into the atmosphere
Những cột khói đang thải ra những chất độc hại vào khí quyển.
exhaust

ɪɡzˈɔst
Câu ngữ cảnh
exhaust fumes from vehicles is one of the main causes of air pollution.
Khí thải từ xe cộ là một trong những nguyên nhân gây ra ô nhiễm không khí.
biofuel

bˌaɪoʊfˈeɪl
Câu ngữ cảnh
You should use biofuel to protect the environment.
Bạn nên dùng xăng sinh học để bảo vệ thiên nhiên.
low-carbon

lˈoʊkɝbɑn
Câu ngữ cảnh
How do we move to a low-carbon economy?
Làm thế nào chúng ta có thể chuyển đổi sang một nền kinh tế ít khí các-bon?
carbon dioxide

kˈɑɹbʌn daɪˈɑksˌaɪd
Câu ngữ cảnh
carbon dioxide emission is accelerating climate change.
Khí thải các-bon đi-ô-xít đang làm đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
crisis

kɹˈaɪsʌs
Câu ngữ cảnh
She was dealing with a family crisis at the time.
Vào thời điểm đó cô ấy đang đối phó với sự khủng hoảng trong gia đình.
electricity

ɪlˌɛktɹˈɪsʌti
Câu ngữ cảnh
We haven't paid the bill so our electricity is cut.
Chúng tôi chưa trả tiền nên bị cắt điện.
emission

ɪmˈɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
Hybrid vehicles reduce the emission of pollutants by about 20%.
Các xe lai (dùng nhiều hơn 2 loại năng lượng) làm giảm việc thải ra các khí gây ô nhiễm khoảng 20%.
fossil fuel

fˈɑsʌl fjˈuʌlz
Câu ngữ cảnh
The new report on global warming shows the need to reduce fossil fuel s.
Báo cáo mới về sự nóng lên toàn cầu cho thấy sự cần thiết phải giảm nhiên liệu hóa thạch.
fumes

fjˈumz
Câu ngữ cảnh
Exhaust fumes from vehicles is one of the main causes of air pollution.
Khí thải từ xe cộ là một trong những nguyên nhân gây ra ô nhiễm không khí.
hybrid

hˈaɪbɹʌd
Câu ngữ cảnh
The dog is a hybrid of two different breeds.
Con chó này là con lai giữa 2 giống khác nhau.
hydrogen

hˈaɪdɹʌdʒʌn
Câu ngữ cảnh
There is hydrogen in the atmosphere.
Có khí hidro trong không khí.
turbine

tˈɝbaɪnz
Câu ngữ cảnh
People use wind turbine to generate electricity.
Con người dùng tua-bin gió để tạo ra điện.
Chủ đề Từ vựng liên quan




